(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riprendersi
B1
verbo riflessivo B1 Y học

riprendersi

/riˈprɛn.der.si/
tỉnh lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riprendersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tornare in sé dopo una perdita di coscienza, uno svenimento o uno stato di confusione.

Ý nghĩa của "riprendersi" trong tiếng Việt

Tỉnh lại, lấy lại ý thức sau khi ngất xỉu, bị đánh bất tỉnh, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riprendersi"

  • "Dopo l'incidente, ci è voluto molto tempo perché si riprendesse completamente."

    "Sau tai nạn, phải mất một thời gian dài anh ấy mới tỉnh lại hoàn toàn."

  • "Quando si è ripreso, non ricordava niente di quello che era successo."

    "Khi tỉnh lại, anh ấy không nhớ gì về những gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riprendersi"

Đồng nghĩa

ristabilirsi (hồi phục) rinvenire (tỉnh lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "riprendersi" & Ghi chú

Cách dùng "riprendersi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'riprendersi' được dùng để diễn tả việc tỉnh lại sau khi ngất xỉu, bị đánh bất tỉnh hoặc trải qua một tình trạng sức khỏe không tốt. Nó cũng có thể mang nghĩa 'hồi phục' sau một thời gian khó khăn hoặc bệnh tật. Cần phân biệt với 'svegliarsi' (thức dậy) vì 'riprendersi' ngụ ý một sự mất ý thức trước đó.

Ngữ pháp & Chia từ "riprendersi" (Grammatica)