(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temporaneamente
B1
avverbio B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

temporaneamente

/temporaneaˈmente/
một cách tạm thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "temporaneamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Per un periodo di tempo limitato; in modo non definitivo.

Ý nghĩa của "temporaneamente" trong tiếng Việt

Một cách chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tạm thời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "temporaneamente"

  • "Ho accettato il lavoro temporaneamente, in attesa di trovare qualcosa di meglio."

    "Tôi đã chấp nhận công việc một cách tạm thời, trong khi chờ đợi tìm được một cái gì đó tốt hơn."

  • "La mostra è stata allestita temporaneamente in questa galleria."

    "Triển lãm đã được tổ chức một cách tạm thời trong phòng trưng bày này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "temporaneamente"

Đồng nghĩa

provvisoriamente (tạm thời, có tính chất dự kiến)

Trái nghĩa

permanentemente (vĩnh viễn)

Cách dùng "temporaneamente" & Ghi chú

Cách dùng "temporaneamente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không mang tính chất lâu dài. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'provisionalmente' (mang tính chất dự kiến, có thể thay đổi) hoặc 'transitoriamente' (nhấn mạnh tính chất chuyển tiếp).

Ngữ pháp & Chia từ "temporaneamente" (Grammatica)