(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svolta
B2
sostantivo B2 Tổng quát

svolta

/ˈzvɔlta/
bước ngoặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svolta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un cambiamento decisivo, un punto di svolta in una situazione.

Ý nghĩa của "svolta" trong tiếng Việt

Ở một giai đoạn mà một sự thay đổi quan trọng sắp xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svolta"

  • "La sua carriera ha avuto una svolta inaspettata."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã có một bước ngoặt bất ngờ."

  • "Questo evento ha segnato una svolta nella storia del paese."

    "Sự kiện này đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử đất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svolta"

Đồng nghĩa

cambiamento decisivo (sự thay đổi mang tính quyết định) punto di svolta (điểm ngoặt)

Cách dùng "svolta" & Ghi chú

Cách dùng "svolta" đúng ngữ cảnh

Từ 'svolta' thường được dùng để chỉ một sự thay đổi quan trọng hoặc một bước ngoặt trong một tình huống, sự kiện hoặc cuộc đời. Nó mang ý nghĩa về một hướng đi mới hoặc một giai đoạn mới bắt đầu. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thay đổi chung chung.

Ngữ pháp & Chia từ "svolta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la svolta
La svolta nel caso è arrivata inaspettatamente.
(Bước ngoặt trong vụ án đến một cách bất ngờ.)
Với mạo từ xác định le svolte
Le svolte nella trama del libro mi hanno tenuto col fiato sospeso.
(Những bước ngoặt trong cốt truyện của cuốn sách đã khiến tôi nghẹt thở.)
Với mạo từ không xác định una svolta
Questa decisione rappresenta una svolta importante per il futuro dell'azienda.
(Quyết định này đại diện cho một bước ngoặt quan trọng cho tương lai của công ty.)