(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decisivo
B2
aggettivo B2 Kinh doanh, Quản lý, Đời sống

decisivo

/det͡ʃiˈziːvo/
quyết định sự thành bại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decisivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che determina in modo definitivo l'esito di una situazione, di un evento o di una competizione.

Ý nghĩa của "decisivo" trong tiếng Việt

Có khả năng đảm bảo thành công hoặc gây ra thất bại; quyết định sự thành bại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decisivo"

  • "La sua testimonianza è stata decisiva per la risoluzione del caso."

    "Lời khai của anh ấy mang tính quyết định cho việc giải quyết vụ án."

  • "Il gol segnato all'ultimo minuto è stato decisivo per la vittoria della squadra."

    "Bàn thắng ghi được vào phút cuối cùng mang tính quyết định cho chiến thắng của đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decisivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ininfluente (không ảnh hưởng)

Cách dùng "decisivo" & Ghi chú

Cách dùng "decisivo" đúng ngữ cảnh

Từ "decisivo" trong tiếng Ý mang nghĩa quyết định, mang tính chất then chốt, quyết định thành bại của một việc gì đó. Cần phân biệt sắc thái với các từ mang nghĩa 'quan trọng' khác. Ví dụ: một trận đấu decisivo sẽ quyết định ai là người chiến thắng.

Ngữ pháp & Chia từ "decisivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio intervento è stato decisivo per la vittoria della squadra."

    "Sự can thiệp của tôi là yếu tố quyết định cho chiến thắng của đội."

  • "La sua scelta decisiva ha cambiato il corso della mia vita."

    "Quyết định mang tính quyết định của cô ấy đã thay đổi dòng chảy cuộc đời tôi."

  • "I nostri sforzi congiunti sono stati decisivi per il successo del progetto."

    "Những nỗ lực chung của chúng tôi là yếu tố quyết định cho thành công của dự án."