(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taciturnità
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Giao tiếp

taciturnità

/ˌtat͡ʃiturnitaˈ/
sự ít nói
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taciturnità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a parlare poco o a non parlare affatto.

Ý nghĩa của "taciturnità" trong tiếng Việt

Sự thiếu cởi mở, sự ít giao tiếp; trạng thái hoặc tính chất không muốn hoặc không có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả hoặc cởi mở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "taciturnità"

  • "La sua taciturnità lo faceva sembrare scontroso, ma in realtà era solo timido."

    "Sự ít nói của anh ấy khiến anh ấy trông khó gần, nhưng thực ra anh ấy chỉ nhút nhát."

  • "Nonostante la sua taciturnità, si faceva capire con i fatti."

    "Mặc dù ít nói, anh ấy vẫn thể hiện bản thân bằng hành động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taciturnità"

Đồng nghĩa

reticenza (sự kín đáo) riserbo (sự dè dặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "taciturnità" & Ghi chú

Cách dùng "taciturnità" đúng ngữ cảnh

Taciturnità chỉ tính cách ít nói, không thích giao tiếp. Cần phân biệt với 'silenzio' (sự im lặng), chỉ trạng thái không có âm thanh hoặc việc không nói trong một tình huống cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "taciturnità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la taciturnità
La taciturnità di Marco lo rende difficile da conoscere.
(Sự ít nói của Marco khiến anh ấy khó được biết đến.)
Với mạo từ xác định le taciturnità
Le taciturnità di alcuni artisti sono leggendarie.
(Sự ít nói của một số nghệ sĩ là huyền thoại.)
Với mạo từ không xác định una taciturnità
C'era una taciturnità palpabile nella stanza.
(Có một sự im lặng rõ rệt trong phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La taciturnità di Marco lo rende difficile da conoscere."

    "Sự ít nói của Marco khiến cho việc hiểu anh ấy trở nên khó khăn."

  • "La sua taciturnità era evidente durante la riunione."

    "Sự ít nói của cô ấy đã rất rõ ràng trong suốt cuộc họp."

  • "La taciturnità del protagonista è un elemento chiave della trama."

    "Sự ít nói của nhân vật chính là một yếu tố then chốt của cốt truyện."