taciturnità
Định nghĩa & Giải nghĩa "taciturnità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza a parlare poco o a non parlare affatto.
Ý nghĩa của "taciturnità" trong tiếng Việt
Sự thiếu cởi mở, sự ít giao tiếp; trạng thái hoặc tính chất không muốn hoặc không có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả hoặc cởi mở.
Câu ví dụ tiếng Ý với "taciturnità"
-
"La sua taciturnità lo faceva sembrare scontroso, ma in realtà era solo timido."
"Sự ít nói của anh ấy khiến anh ấy trông khó gần, nhưng thực ra anh ấy chỉ nhút nhát."
-
"Nonostante la sua taciturnità, si faceva capire con i fatti."
"Mặc dù ít nói, anh ấy vẫn thể hiện bản thân bằng hành động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taciturnità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taciturnità" & Ghi chú
Cách dùng "taciturnità" đúng ngữ cảnh
Taciturnità chỉ tính cách ít nói, không thích giao tiếp. Cần phân biệt với 'silenzio' (sự im lặng), chỉ trạng thái không có âm thanh hoặc việc không nói trong một tình huống cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "taciturnità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la taciturnità |
La taciturnità di Marco lo rende difficile da conoscere.
(Sự ít nói của Marco khiến anh ấy khó được biết đến.)
|
| Với mạo từ xác định | le taciturnità |
Le taciturnità di alcuni artisti sono leggendarie.
(Sự ít nói của một số nghệ sĩ là huyền thoại.)
|
| Với mạo từ không xác định | una taciturnità |
C'era una taciturnità palpabile nella stanza.
(Có một sự im lặng rõ rệt trong phòng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La taciturnità di Marco lo rende difficile da conoscere."
"Sự ít nói của Marco khiến cho việc hiểu anh ấy trở nên khó khăn."
-
"La sua taciturnità era evidente durante la riunione."
"Sự ít nói của cô ấy đã rất rõ ràng trong suốt cuộc họp."
-
"La taciturnità del protagonista è un elemento chiave della trama."
"Sự ít nói của nhân vật chính là một yếu tố then chốt của cốt truyện."