reticenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "reticenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atteggiamento di chi non dice tutto quello che sa o pensa, di chi è restio a rivelare i propri sentimenti o le proprie opinioni.
Ý nghĩa của "reticenza" trong tiếng Việt
Tính hay giấu giếm, kín đáo; xu hướng che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "reticenza"
-
"La sua reticenza mi ha insospettito."
"Sự giấu giếm của anh ta khiến tôi nghi ngờ."
-
"Era evidente la sua reticenza a parlare dell'accaduto."
"Rõ ràng là anh ta rất ngần ngại khi nói về chuyện đã xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reticenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reticenza" & Ghi chú
Cách dùng "reticenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'reticenza' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'tính hay giấu giếm' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự dè dặt, kín đáo, không muốn bộc lộ cảm xúc hoặc thông tin một cách dễ dàng. Khác với 'segretezza' (tính bí mật) là chủ động giữ kín thông tin, 'reticenza' mang sắc thái ngần ngại, miễn cưỡng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "reticenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la reticenza |
La reticenza del testimone ha insospettito il giudice.
(Sự im lặng của nhân chứng đã khiến thẩm phán nghi ngờ.)
|
| Với mạo từ xác định | le reticenze |
Le reticenze degli imputati hanno complicato il processo.
(Sự dè dặt của các bị cáo đã làm phức tạp phiên tòa.)
|
| Với mạo từ không xác định | una reticenza |
C'era una reticenza nei suoi occhi che mi preoccupava.
(Có một sự dè dặt trong mắt anh ấy khiến tôi lo lắng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho notato una reticenza nelle sue risposte, come se nascondesse qualcosa."
"Tôi nhận thấy một sự dè dặt trong câu trả lời của anh ấy, như thể anh ấy đang che giấu điều gì đó."
-
"C'è una certa reticenza da parte sua nel parlare del suo passato."
"Có một sự dè dặt nhất định từ phía anh ấy khi nói về quá khứ của mình."
-
"Nonostante la mia insistenza, ho percepito una reticenza nel rivelare i dettagli dell'accordo."
"Mặc dù tôi đã nài nỉ, nhưng tôi vẫn cảm nhận được sự dè dặt trong việc tiết lộ các chi tiết của thỏa thuận."