(Vị trí top_banner)
Hình minh họa loquacità
B2
sostantivo B2 Tính cách/Giao tiếp

loquacità

/lokwakitaˈ/
tính nói nhiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loquacità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a parlare molto, spesso in modo eccessivo o invadente.

Ý nghĩa của "loquacità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc nói nhiều; tính nói nhiều, hay chuyện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "loquacità"

  • "La sua loquacità a volte mi irrita."

    "Tính nói nhiều của anh ấy đôi khi làm tôi khó chịu."

  • "Era famoso per la sua loquacità e la sua capacità di intrattenere il pubblico."

    "Ông nổi tiếng vì tính nói nhiều và khả năng giải trí cho khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "loquacità"

Đồng nghĩa

verbosità (tính dài dòng, lắm lời) prolissità (tính dài dòng, rườm rà)

Trái nghĩa

taciturnità (tính ít nói, lầm lì) silenziosità (sự im lặng)

Cách dùng "loquacità" & Ghi chú

Cách dùng "loquacità" đúng ngữ cảnh

Từ 'loquacità' trong tiếng Ý chỉ tính nói nhiều, hay ba hoa. Nó thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'parlare molto' đơn thuần, ám chỉ việc nói quá nhiều, luyên thuyên hoặc nói dai. Cần phân biệt với 'comunicativa' (tính giao tiếp tốt) mang nghĩa tích cực.

Ngữ pháp & Chia từ "loquacità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la loquacità
La loquacità di Maria è sorprendente.
(Sự lắm lời của Maria thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le loquacità
Le loquacità dei bambini sono spesso divertenti.
(Sự lắm lời của bọn trẻ thường rất thú vị.)
Với mạo từ không xác định loquacità
C'è troppa loquacità in questa stanza.
(Có quá nhiều sự ba hoa trong căn phòng này.)