(Vị trí top_banner)
Hình minh họa telaio
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật ô tô, Cơ khí

telaio

/teˈlaːjo/
khung gầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "telaio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Struttura portante di un veicolo, che sorregge la carrozzeria e gli organi meccanici.

Ý nghĩa của "telaio" trong tiếng Việt

Khung gầm, bộ khung cơ bản của một xe có động cơ hoặc phương tiện có bánh khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "telaio"

  • "Il telaio dell'automobile è stato danneggiato nell'incidente."

    "Khung gầm của chiếc ô tô đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn."

  • "Il meccanico ha controllato il telaio per eventuali segni di ruggine."

    "Người thợ máy đã kiểm tra khung gầm để tìm bất kỳ dấu hiệu rỉ sét nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "telaio"

Đồng nghĩa

struttura (cấu trúc) ossatura (bộ xương)

Cách dùng "telaio" & Ghi chú

Cách dùng "telaio" đúng ngữ cảnh

Telaio có thể được hiểu là khung cơ bản, bộ phận chịu lực chính của xe. Cần phân biệt với 'carrozzeria' (thân xe).

Ngữ pháp & Chia từ "telaio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il telaio
Il telaio della bicicletta è fatto di alluminio.
(Khung xe đạp được làm bằng nhôm.)
Với mạo từ xác định i telai
I telai delle finestre erano arrugginiti.
(Các khung cửa sổ đã bị rỉ sét.)
Với mạo từ không xác định un telaio
Ho bisogno di un telaio nuovo per il mio quadro.
(Tôi cần một khung mới cho bức tranh của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il telaio dell'auto è stato danneggiato nell'incidente."

    "Khung xe ô tô đã bị hư hại trong vụ tai nạn."

  • "Lo sviluppo del telaio è fondamentale per la sicurezza del veicolo."

    "Sự phát triển của khung là yếu tố cơ bản cho sự an toàn của xe."

  • "I telai delle biciclette da corsa sono realizzati in fibra di carbonio."

    "Khung của những chiếc xe đạp đua được làm từ sợi carbon."