tempestivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "tempestivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che avviene o si compie al momento opportuno, al momento giusto.
Ý nghĩa của "tempestivo" trong tiếng Việt
xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất; đúng lúc, hợp thời cơ
Câu ví dụ tiếng Ý với "tempestivo"
-
"Il suo intervento è stato tempestivo e ha risolto la situazione."
"Sự can thiệp của anh ấy rất đúng lúc và đã giải quyết được tình hình."
-
"Una risposta tempestiva può fare la differenza."
"Một câu trả lời đúng lúc có thể tạo ra sự khác biệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tempestivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tempestivo" & Ghi chú
Cách dùng "tempestivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'tempestivo' mang nghĩa 'đúng lúc, kịp thời' theo nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự phù hợp và hiệu quả của thời điểm. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'đúng lúc' nhưng có sắc thái khác như 'puntuale' (đúng giờ) hoặc 'opportuno' (thích hợp, có cơ hội tốt).
Ngữ pháp & Chia từ "tempestivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un tempestivo intervento medico gli ha salvato la vita."
"Một sự can thiệp y tế kịp thời đã cứu sống anh ấy."
-
"Abbiamo apprezzato la tempestiva risposta alla nostra richiesta."
"Chúng tôi đánh giá cao phản hồi kịp thời cho yêu cầu của chúng tôi."
-
"Le tempestive dimissioni del direttore hanno evitato ulteriori problemi all'azienda."
"Việc từ chức kịp thời của giám đốc đã tránh được những vấn đề phát sinh cho công ty."
-
"Il mio intervento tempestivo ha evitato un disastro."
"Sự can thiệp kịp thời của tôi đã ngăn chặn một thảm họa."
-
"La sua decisione tempestiva di investire in quella società è stata molto saggia."
"Quyết định kịp thời của anh ấy khi đầu tư vào công ty đó là rất khôn ngoan."
-
"I nostri aiuti tempestivi sono stati fondamentali per la ricostruzione della città."
"Sự giúp đỡ kịp thời của chúng tôi rất quan trọng cho việc tái thiết thành phố."