(Vị trí top_banner)
Hình minh họa propizio
B1
aggettivo B1 Văn hóa, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

propizio

/proˈpittsjo/
ngày tốt lành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "propizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che favorisce, che è adatto a un determinato scopo o situazione; favorevole, auspicabile.

Ý nghĩa của "propizio" trong tiếng Việt

Mang lại những điều kiện thuận lợi; tốt lành, may mắn, có điềm lành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "propizio"

  • "Questo è un momento propizio per investire in borsa."

    "Đây là thời điểm tốt lành để đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "Le condizioni meteorologiche sono propizie per un buon raccolto."

    "Điều kiện thời tiết thuận lợi cho một vụ mùa bội thu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "propizio"

Đồng nghĩa

favorevole (thuận lợi) auspicabile (đáng mong đợi)

Trái nghĩa

sfavorevole (bất lợi) infausto (điềm xấu)

Cách dùng "propizio" & Ghi chú

Cách dùng "propizio" đúng ngữ cảnh

Từ 'propizio' mang ý nghĩa thuận lợi, thích hợp, có lợi cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ những điều kiện hoặc thời điểm tốt lành, mang lại cơ hội thành công. Cần phân biệt với các từ như 'fortunato' (may mắn) vì 'propizio' nhấn mạnh đến sự phù hợp và khả năng tạo điều kiện tốt hơn là chỉ đơn thuần may rủi.

Ngữ pháp & Chia từ "propizio" (Grammatica)