(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tempesta
B1
sostantivo B1 Khí tượng học, Văn học

tempesta

/temˈpɛsta/
bão tố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tempesta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fenomeno atmosferico violento, con forti venti, pioggia intensa e talvolta fulmini.

Ý nghĩa của "tempesta" trong tiếng Việt

Một cơn bão tố dữ dội, thường đi kèm mưa lớn, gió mạnh và sấm chớp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tempesta"

  • "La tempesta ha abbattuto molti alberi."

    "Cơn bão đã quật đổ nhiều cây."

  • "Siamo stati bloccati in casa a causa della tempesta."

    "Chúng tôi bị mắc kẹt ở nhà vì cơn bão."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tempesta"

Đồng nghĩa

burrasca (bão táp) uragano (cuồng phong)

Cách dùng "tempesta" & Ghi chú

Cách dùng "tempesta" đúng ngữ cảnh

Tempesta thường được dùng để chỉ các cơn bão lớn, có thể gây thiệt hại đáng kể. Cần phân biệt với 'burrasca' (bão táp) có thể ít dữ dội hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "tempesta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tempesta
La tempesta ha causato molti danni alla costa.
(Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại cho bờ biển.)
Với mạo từ xác định le tempeste
Le tempeste invernali possono essere molto pericolose.
(Những cơn bão mùa đông có thể rất nguy hiểm.)
Với mạo từ không xác định una tempesta
È arrivata una tempesta improvvisa.
(Một cơn bão bất ngờ đã ập đến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La tempesta ha distrutto molti alberi nel parco."

    "Cơn bão đã phá hủy nhiều cây trong công viên."

  • "Lo spettacolo è stato interrotto a causa della tempesta improvvisa."

    "Buổi biểu diễn đã bị gián đoạn do cơn bão bất ngờ."

  • "Le tempeste di questa estate sono state particolarmente violente."

    "Những cơn bão mùa hè này đặc biệt dữ dội."