tempesta
Định nghĩa & Giải nghĩa "tempesta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fenomeno atmosferico violento, con forti venti, pioggia intensa e talvolta fulmini.
Ý nghĩa của "tempesta" trong tiếng Việt
Một cơn bão tố dữ dội, thường đi kèm mưa lớn, gió mạnh và sấm chớp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tempesta"
-
"La tempesta ha abbattuto molti alberi."
"Cơn bão đã quật đổ nhiều cây."
-
"Siamo stati bloccati in casa a causa della tempesta."
"Chúng tôi bị mắc kẹt ở nhà vì cơn bão."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tempesta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tempesta" & Ghi chú
Cách dùng "tempesta" đúng ngữ cảnh
Tempesta thường được dùng để chỉ các cơn bão lớn, có thể gây thiệt hại đáng kể. Cần phân biệt với 'burrasca' (bão táp) có thể ít dữ dội hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "tempesta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la tempesta |
La tempesta ha causato molti danni alla costa.
(Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại cho bờ biển.)
|
| Với mạo từ xác định | le tempeste |
Le tempeste invernali possono essere molto pericolose.
(Những cơn bão mùa đông có thể rất nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una tempesta |
È arrivata una tempesta improvvisa.
(Một cơn bão bất ngờ đã ập đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La tempesta ha distrutto molti alberi nel parco."
"Cơn bão đã phá hủy nhiều cây trong công viên."
-
"Lo spettacolo è stato interrotto a causa della tempesta improvvisa."
"Buổi biểu diễn đã bị gián đoạn do cơn bão bất ngờ."
-
"Le tempeste di questa estate sono state particolarmente violente."
"Những cơn bão mùa hè này đặc biệt dữ dội."