(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenacia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi học

tenacia

/teˈnat͡ʃa/
tính kiên trì cao độ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenacia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fermezza nel perseguire i propri obiettivi, nonostante le difficoltà e gli ostacoli.

Ý nghĩa của "tenacia" trong tiếng Việt

Sự kiên trì, ngoan cường, bền bỉ một cách bướng bỉnh hoặc quyết tâm; tính ngoan cường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenacia"

  • "La sua tenacia lo ha portato a raggiungere il successo."

    "Sự kiên trì cao độ của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được thành công."

  • "Nonostante le avversità, ha dimostrato una grande tenacia."

    "Mặc dù gặp nghịch cảnh, anh ấy đã thể hiện một sự kiên trì cao độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenacia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

arrendevolezza (Sự dễ bỏ cuộc)

Cách dùng "tenacia" & Ghi chú

Cách dùng "tenacia" đúng ngữ cảnh

Tenacia nhấn mạnh sự kiên trì mạnh mẽ, thường đi kèm với sự quyết tâm cao độ để vượt qua khó khăn. Cần phân biệt với 'pazienza' (kiên nhẫn) là khả năng chờ đợi một cách bình tĩnh.

Ngữ pháp & Chia từ "tenacia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tenacia
La tenacia è una virtù preziosa.
(Sự kiên trì là một đức tính quý giá.)
Với mạo từ xác định le tenacie
Le tenacie di mia nonna erano leggendarie.
(Sự kiên trì của bà tôi là điều huyền thoại.)
Với mạo từ không xác định tenacia
Ha mostrato grande tenacia nel raggiungere i suoi obiettivi.
(Anh ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn trong việc đạt được mục tiêu của mình.)