(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostinazione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi học

ostinazione

/ostiˈnat͡sjoːne/
sự ngoan cố
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ostinazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fermezza irremovibile nel perseguire un proposito o nel persistere in un'idea, nonostante ostacoli o contrarietà.

Ý nghĩa của "ostinazione" trong tiếng Việt

Tính chất cố ý, bướng bỉnh và quyết tâm làm theo ý mình; sự ngoan cố; sự cứng đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ostinazione"

  • "La sua ostinazione nel voler scalare la montagna era ammirevole."

    "Sự ngoan cố của anh ấy trong việc muốn leo lên ngọn núi thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Nonostante gli avvertimenti, ha continuato con ostinazione a fumare."

    "Bất chấp những lời cảnh báo, anh ấy vẫn tiếp tục hút thuốc một cách ngoan cố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostinazione"

Đồng nghĩa

testardaggine (sự bướng bỉnh) caparbietà (sự kiên quyết, sự ngoan cường)

Trái nghĩa

arrendevolezza (sự dễ khuất phục) docilità (tính dễ bảo)

Cách dùng "ostinazione" & Ghi chú

Cách dùng "ostinazione" đúng ngữ cảnh

Từ "ostinazione" thể hiện sự kiên trì một cách cứng đầu, đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn so với "perseveranza" (sự kiên trì). Cần phân biệt với "testardaggine" (sự bướng bỉnh) vì "ostinazione" nhấn mạnh vào sự quyết tâm hơn là chỉ sự ngang bướng.

Ngữ pháp & Chia từ "ostinazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ostinazione
L'ostinazione di Marco nel voler fare tutto da solo è ammirevole, ma a volte controproducente.
(Sự bướng bỉnh của Marco trong việc muốn tự mình làm mọi thứ thật đáng ngưỡng mộ, nhưng đôi khi lại phản tác dụng.)
Với mạo từ xác định le ostinazioni
Le ostinazioni dei bambini possono mettere a dura prova la pazienza dei genitori.
(Sự bướng bỉnh của trẻ con có thể thử thách sự kiên nhẫn của cha mẹ.)
Với mạo từ không xác định un'ostinazione
A volte, un'ostinazione cieca può portare a scelte sbagliate.
(Đôi khi, một sự ngoan cố mù quáng có thể dẫn đến những lựa chọn sai lầm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ha dimostrato un'ostinazione notevole nel portare a termine il progetto, nonostante le difficoltà."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự kiên trì đáng kể trong việc hoàn thành dự án, bất chấp những khó khăn."

  • "È stata un'ostinazione cieca a portarlo a prendere quella decisione sbagliata."

    "Chính sự ngoan cố mù quáng đã khiến anh ta đưa ra quyết định sai lầm đó."

  • "A volte, un'ostinazione eccessiva può essere controproducente."

    "Đôi khi, sự bướng bỉnh quá mức có thể gây phản tác dụng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ostinazione di Marco nel voler imparare il pianoforte era ammirevole."

    "Sự kiên trì của Marco trong việc muốn học piano thật đáng ngưỡng mộ."

  • "La sua ostinazione nel difendere le proprie idee lo ha portato spesso a scontrarsi con gli altri."

    "Sự ngoan cố của anh ấy trong việc bảo vệ ý kiến của mình thường khiến anh ấy xung đột với người khác."

  • "Nonostante le difficoltà, l'ostinazione di Maria nel portare a termine il progetto è stata premiata."

    "Bất chấp những khó khăn, sự kiên trì của Maria trong việc hoàn thành dự án đã được đền đáp."

Danh từ số nhiều
  • "Le ostinazioni dei bambini a volte mettono a dura prova la pazienza dei genitori."

    "Sự ương bướng của trẻ con đôi khi thử thách sự kiên nhẫn của cha mẹ."

  • "Le sue ostinazioni nel voler sempre avere ragione hanno creato molti conflitti in ufficio."

    "Sự ngoan cố của anh ấy trong việc luôn muốn đúng đã gây ra nhiều xung đột trong văn phòng."

  • "Nonostante le difficoltà, le ostinazioni di Maria nel raggiungere i suoi obiettivi sono ammirevoli."

    "Bất chấp những khó khăn, sự kiên trì của Maria trong việc đạt được mục tiêu của mình thật đáng ngưỡng mộ."