(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tesoro
A2
sostantivo A2 Văn học/Thành ngữ

tesoro

/teˈzɔro/
cục cưng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tesoro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o cosa molto cara e preziosa.

Ý nghĩa của "tesoro" trong tiếng Việt

Người hoặc vật mà ai đó vô cùng yêu quý và trân trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tesoro"

  • "Sei il mio tesoro, non dimenticarlo mai."

    "Con là cục cưng của mẹ, đừng bao giờ quên điều đó."

  • "Questo orologio è il tesoro di famiglia."

    "Chiếc đồng hồ này là vật доро́c gia truyền của gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tesoro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tesoro" & Ghi chú

Cách dùng "tesoro" đúng ngữ cảnh

Từ 'tesoro' có nghĩa đen là 'kho báu', nhưng nó thường được dùng để chỉ người mình yêu quý, tương tự như 'cục cưng' trong tiếng Việt. Sắc thái của 'tesoro' có thể trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "tesoro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tesoro
Il tesoro era nascosto sull'isola.
(Kho báu được giấu trên hòn đảo.)
Với mạo từ xác định i tesori
I tesori dei faraoni sono inestimabili.
(Những kho báu của các фараон là vô giá.)
Với mạo từ không xác định un tesoro
Questo libro è un tesoro di conoscenza.
(Cuốn sách này là một kho tàng kiến thức.)