gioia
Định nghĩa & Giải nghĩa "gioia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione di viva soddisfazione e piacere interiore, generalmente accompagnata da manifestazioni esteriori di allegria.
Ý nghĩa của "gioia" trong tiếng Việt
Niềm vui sướng, sự vui mừng khôn xiết; nguồn vui, điều gây ra niềm vui.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gioia"
-
"La nascita di un figlio è una gioia immensa."
"Sự ra đời của một đứa con là một niềm vui vô bờ bến."
-
"La musica è una grande gioia per me."
"Âm nhạc là một niềm vui lớn đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gioia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gioia" & Ghi chú
Cách dùng "gioia" đúng ngữ cảnh
Từ 'gioia' thường được dùng để chỉ niềm vui sâu sắc và kéo dài hơn so với 'allegria'. Nó cũng có thể chỉ một nguồn vui, một người hoặc vật mang lại niềm vui.
Ngữ pháp & Chia từ "gioia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la gioia |
La gioia di vederlo è stata immensa.
(Niềm vui khi nhìn thấy anh ấy thật là vô bờ bến.)
|
| Với mạo từ xác định | le gioie |
Le gioie della vita sono semplici.
(Những niềm vui trong cuộc sống thật giản dị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una gioia |
Ricevere questo regalo è stata una gioia inaspettata.
(Nhận được món quà này là một niềm vui bất ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Provo una gioia immensa quando vedo i miei nipoti."
"Tôi cảm thấy một niềm vui vô bờ khi nhìn thấy các cháu của mình."
-
"Sentire la sua voce è una gioia per il mio cuore."
"Nghe giọng nói của anh ấy là một niềm vui cho trái tim tôi."
-
"La nascita di un bambino è sempre una grande gioia."
"Sự ra đời của một đứa trẻ luôn là một niềm vui lớn."