(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amore
A2
sostantivo A2 Tình cảm, giao tiếp

amore

/aˈmoːre/
người yêu dấu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di affetto intenso e profondo verso una persona, un animale o una cosa.

Ý nghĩa của "amore" trong tiếng Việt

Một người được yêu quý, trân trọng; một cách gọi trìu mến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amore"

  • "Lei è il mio grande amore."

    "Cô ấy là tình yêu lớn của tôi."

  • "Provo un amore immenso per la mia famiglia."

    "Tôi có một tình yêu bao la dành cho gia đình mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "amore" & Ghi chú

Cách dùng "amore" đúng ngữ cảnh

Từ "amore" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "tình yêu" hoặc "người yêu" trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để diễn tả tình cảm lãng mạn, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ tình yêu thương gia đình, bạn bè hoặc đối với một vật, một điều gì đó quan trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "amore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amore
L'amore è un sentimento potente.
(Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ.)
Với mạo từ xác định gli amori
Gli amori giovanili sono spesso intensi.
(Những mối tình thời trẻ thường rất mãnh liệt.)
Với mạo từ không xác định un amore
Ho trovato un amore vero.
(Tôi đã tìm thấy một tình yêu đích thực.)