(Vị trí top_banner)
Hình minh họa biologico
B1
aggettivo B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

biologico

/bjoˈlɔdʒiko/
trái cây hữu cơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "biologico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prodotto o coltivato senza l'uso di fertilizzanti chimici, pesticidi o altre sostanze artificiali.

Ý nghĩa của "biologico" trong tiếng Việt

Được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các chất nhân tạo khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "biologico"

  • "Ho comprato frutta e verdura biologica al mercato."

    "Tôi đã mua trái cây và rau hữu cơ ở chợ."

  • "L'agricoltura biologica rispetta l'ambiente e la biodiversità."

    "Nông nghiệp hữu cơ tôn trọng môi trường và đa dạng sinh học."

Cách dùng "biologico" & Ghi chú

Cách dùng "biologico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'biologico' thường được dùng để mô tả thực phẩm và sản phẩm nông nghiệp được sản xuất theo phương pháp hữu cơ. Cần phân biệt với 'naturale', có nghĩa là tự nhiên và không nhất thiết liên quan đến phương pháp canh tác.

Ngữ pháp & Chia từ "biologico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un pomodoro biologico al mercato."

    "Tôi đã mua một quả cà chua hữu cơ ở chợ."

  • "Le mele biologiche sono più gustose."

    "Những quả táo hữu cơ ngon hơn."

  • "Preferisco il vino biologico perché è più naturale."

    "Tôi thích rượu vang hữu cơ hơn vì nó tự nhiên hơn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo pomodoro è più biologico di quello che ho comprato al supermercato."

    "Quả cà chua này hữu cơ hơn quả tôi đã mua ở siêu thị."

  • "Il miele di questo apicoltore è il più biologico che abbia mai assaggiato."

    "Mật ong của người nuôi ong này là loại hữu cơ nhất mà tôi từng nếm."

  • "I prodotti biologici sono generalmente considerati i più salutari per l'ambiente e per noi."

    "Các sản phẩm hữu cơ thường được coi là tốt cho sức khỏe nhất đối với môi trường và cho chúng ta."