(Vị trí top_banner)
Hình minh họa testamento
B1
sostantivo B1 Tổng quát

testamento

/testaˈmento/
di nguyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "testamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto con cui taluno dispone delle proprie sostanze per dopo la morte.

Ý nghĩa của "testamento" trong tiếng Việt

Nguyện vọng cuối cùng của một người trước khi chết hoặc một sự kiện quan trọng khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "testamento"

  • "Ha lasciato un testamento dettagliato."

    "Ông ấy đã để lại một di chúc chi tiết."

  • "Il testamento è stato impugnato in tribunale."

    "Di chúc đã bị khiếu nại tại tòa án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "testamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "testamento" & Ghi chú

Cách dùng "testamento" đúng ngữ cảnh

Di nguyện thường liên quan đến những mong muốn cuối cùng về tài sản hoặc những vấn đề quan trọng khác trước khi qua đời. Cần phân biệt với 'desiderio' (mong muốn) nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "testamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il testamento
Il testamento di mio nonno è stato letto oggi.
(Di chúc của ông tôi đã được đọc hôm nay.)
Với mạo từ xác định i testamenti
I testamenti antichi sono pieni di segreti.
(Những di chúc cổ chứa đầy bí mật.)
Với mạo từ không xác định un testamento
Vorrei scrivere un testamento per la mia famiglia.
(Tôi muốn viết một di chúc cho gia đình mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I testamenti dei grandi scrittori sono spesso fonte di grande interesse."

    "Di chúc của những nhà văn vĩ đại thường là nguồn quan tâm lớn."

  • "Gli avvocati hanno esaminato attentamente tutti i testamenti per garantire la loro validità legale."

    "Các luật sư đã kiểm tra cẩn thận tất cả các di chúc để đảm bảo tính hợp lệ pháp lý của chúng."

  • "Molti testamenti rimangono segreti fino alla morte del testatore."

    "Nhiều di chúc vẫn được giữ bí mật cho đến khi người lập di chúc qua đời."