ultime volontà
Định nghĩa & Giải nghĩa "ultime volontà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Desiderio finale di una persona prima di morire, spesso espresso in un testamento.
Ý nghĩa của "ultime volontà" trong tiếng Việt
Nguyện vọng, ước muốn cuối cùng của một người sắp qua đời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ultime volontà"
-
"Nel suo testamento, ha espresso le sue ultime volontà."
"Trong di chúc của mình, ông ấy đã bày tỏ những nguyện vọng cuối cùng của mình."
-
"Le ultime volontà del defunto sono state rispettate."
"Những nguyện vọng cuối cùng của người đã khuất đã được tôn trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ultime volontà"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ultime volontà" & Ghi chú
Cách dùng "ultime volontà" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về những điều mà một người muốn thực hiện hoặc để lại trước khi qua đời. Sắc thái trang trọng hơn so với 'ước nguyện cuối cùng'.
Ngữ pháp & Chia từ "ultime volontà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ultima volontà |
L'ultima volontà del testatore era di lasciare tutto ai suoi figli.
(Di chúc cuối cùng của người lập di chúc là để lại tất cả cho các con của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | le ultime volontà |
Le ultime volontà del defunto sono state rispettate.
(Những di nguyện cuối cùng của người đã khuất đã được tôn trọng.)
|
| Không mạo từ | ultima volontà |
Esprimere la propria ultima volontà è importante.
(Việc bày tỏ ý nguyện cuối cùng của mình là rất quan trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il notaio lesse le ultime volontà del defunto."
"Công chứng viên đã đọc di chúc cuối cùng của người đã khuất."
-
"Le sue ultime volontà erano di donare tutti i suoi beni in beneficenza."
"Di nguyện cuối cùng của anh ấy là hiến tất cả tài sản của mình cho từ thiện."
-
"Nessuno conosceva le sue ultime volontà prima dell'apertura del testamento."
"Không ai biết di nguyện cuối cùng của ông ấy trước khi mở di chúc."