tibia
Định nghĩa & Giải nghĩa "tibia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Osso lungo della gamba, situato tra il ginocchio e la caviglia.
Ý nghĩa của "tibia" trong tiếng Việt
Ống quyển, phần trước của cẳng chân, từ đầu gối xuống mắt cá chân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tibia"
-
"Si è rotto la tibia giocando a calcio."
"Anh ấy bị gãy xương ống quyển khi chơi bóng đá."
-
"Ha un livido sulla tibia dopo la partita."
"Anh ấy có một vết bầm tím trên ống quyển sau trận đấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tibia"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "tibia" & Ghi chú
Cách dùng "tibia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tibia' dùng để chỉ xương ống quyển, không chỉ phần trước cẳng chân. Cần phân biệt rõ với 'stinco', dùng để chỉ phần trước của cẳng chân, thường được dùng khi nói về chấn thương hoặc cảm giác đau.
Ngữ pháp & Chia từ "tibia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la tibia |
La tibia è un osso lungo della gamba.
(Xương chày là một xương dài ở cẳng chân.)
|
| Với mạo từ xác định | le tibie |
Le tibie sono importanti per sostenere il peso del corpo.
(Xương chày rất quan trọng để nâng đỡ trọng lượng cơ thể.)
|
| Với mạo từ không xác định | una tibia |
Ho subito una frattura a una tibia.
(Tôi bị gãy xương chày.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La frattura della tibia ha richiesto un intervento chirurgico immediato."
"Gãy xương chày đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức."
-
"Il medico ha esaminato attentamente la tibia del paziente per valutare la gravità della lesione."
"Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận xương chày của bệnh nhân để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tổn thương."
-
"Durante la partita di calcio, un giocatore ha subito un colpo diretto alla tibia."
"Trong trận bóng đá, một cầu thủ đã bị đánh trực tiếp vào xương chày."
-
"Le radiografie hanno mostrato fratture multiple alle tibie dei pazienti coinvolti nell'incidente."
"Các phim chụp X-quang cho thấy nhiều vết gãy ở xương chày của các bệnh nhân liên quan đến vụ tai nạn."
-
"I calciatori professionisti spesso soffrono di infiammazioni alle tibie a causa dell'intenso allenamento."
"Các cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp thường bị viêm xương chày do tập luyện cường độ cao."
-
"Durante l'operazione, il chirurgo ortopedico ha inserito delle placche per stabilizzare le tibie fratturate."
"Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình đã đặt các tấm để ổn định xương chày bị gãy."