caviglia
Định nghĩa & Giải nghĩa "caviglia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pezzo di legno, metallo o plastica, di forma cilindrica o conica, che serve a fissare due o più elementi tra loro.
Ý nghĩa của "caviglia" trong tiếng Việt
Một thanh hình trụ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng để cố định hoặc căn chỉnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "caviglia"
-
"Ha fissato le tavole con delle caviglie di legno."
"Anh ấy đã cố định các tấm ván bằng các chốt gỗ."
-
"La sedia era rotta, ma l'ho riparata con una caviglia."
"Cái ghế bị hỏng, nhưng tôi đã sửa nó bằng một cái chốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caviglia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "caviglia" & Ghi chú
Cách dùng "caviglia" đúng ngữ cảnh
Caviglia thường được dùng để chỉ chốt gỗ trong xây dựng hoặc làm đồ thủ công. Cần phân biệt với 'perno' (chốt kim loại, trục) và 'tassello' (nút nhựa dùng trong tường).
Ngữ pháp & Chia từ "caviglia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la caviglia |
Mi sono slogato la caviglia giocando a calcio.
(Tôi bị trẹo mắt cá chân khi chơi bóng đá.)
|
| Với mạo từ xác định | le caviglie |
Le sue caviglie sono sottili.
(Mắt cá chân của cô ấy rất thon.)
|
| Với mạo từ không xác định | una caviglia |
Ha una caviglia gonfia.
(Anh ấy có một mắt cá chân bị sưng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dottore ha esaminato la caviglia gonfia del paziente."
"Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của bệnh nhân."
-
"Le caviglie di Maria sono molto delicate."
"Mắt cá chân của Maria rất yếu."
-
"Ho subito una distorsione alla caviglia mentre giocavo a calcio."
"Tôi bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá."