(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caviglia
B1
sostantivo B1 Xây dựng, Mộc

caviglia

/kaˈviʎʎa/
chốt gỗ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caviglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pezzo di legno, metallo o plastica, di forma cilindrica o conica, che serve a fissare due o più elementi tra loro.

Ý nghĩa của "caviglia" trong tiếng Việt

Một thanh hình trụ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng để cố định hoặc căn chỉnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caviglia"

  • "Ha fissato le tavole con delle caviglie di legno."

    "Anh ấy đã cố định các tấm ván bằng các chốt gỗ."

  • "La sedia era rotta, ma l'ho riparata con una caviglia."

    "Cái ghế bị hỏng, nhưng tôi đã sửa nó bằng một cái chốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caviglia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "caviglia" & Ghi chú

Cách dùng "caviglia" đúng ngữ cảnh

Caviglia thường được dùng để chỉ chốt gỗ trong xây dựng hoặc làm đồ thủ công. Cần phân biệt với 'perno' (chốt kim loại, trục) và 'tassello' (nút nhựa dùng trong tường).

Ngữ pháp & Chia từ "caviglia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la caviglia
Mi sono slogato la caviglia giocando a calcio.
(Tôi bị trẹo mắt cá chân khi chơi bóng đá.)
Với mạo từ xác định le caviglie
Le sue caviglie sono sottili.
(Mắt cá chân của cô ấy rất thon.)
Với mạo từ không xác định una caviglia
Ha una caviglia gonfia.
(Anh ấy có một mắt cá chân bị sưng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il dottore ha esaminato la caviglia gonfia del paziente."

    "Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của bệnh nhân."

  • "Le caviglie di Maria sono molto delicate."

    "Mắt cá chân của Maria rất yếu."

  • "Ho subito una distorsione alla caviglia mentre giocavo a calcio."

    "Tôi bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá."