(Vị trí top_banner)
Hình minh họa situato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

situato

/situˈato/
tọa lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "situato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in un determinato luogo, posizione.

Ý nghĩa của "situato" trong tiếng Việt

nằm ở, tọa lạc ở, được đặt ở một vị trí cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "situato"

  • "L'hotel è situato in una posizione centrale."

    "Khách sạn tọa lạc ở một vị trí trung tâm."

  • "La villa è situata su una collina con vista mare."

    "Biệt thự tọa lạc trên một ngọn đồi nhìn ra biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "situato"

Đồng nghĩa

ubicato (tọa lạc) collocato (đặt ở)

Cách dùng "situato" & Ghi chú

Cách dùng "situato" đúng ngữ cảnh

Il termine 'situato' in italiano corrisponde al vietnamita 'tọa lạc'. Si usa per descrivere la posizione di un edificio, una città o un luogo in generale. Notare che in italiano si concorda in genere e numero con il soggetto.

Ngữ pháp & Chia từ "situato" (Grammatica)