situato
Định nghĩa & Giải nghĩa "situato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova in un determinato luogo, posizione.
Ý nghĩa của "situato" trong tiếng Việt
nằm ở, tọa lạc ở, được đặt ở một vị trí cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "situato"
-
"L'hotel è situato in una posizione centrale."
"Khách sạn tọa lạc ở một vị trí trung tâm."
-
"La villa è situata su una collina con vista mare."
"Biệt thự tọa lạc trên một ngọn đồi nhìn ra biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "situato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "situato" & Ghi chú
Cách dùng "situato" đúng ngữ cảnh
Il termine 'situato' in italiano corrisponde al vietnamita 'tọa lạc'. Si usa per descrivere la posizione di un edificio, una città o un luogo in generale. Notare che in italiano si concorda in genere e numero con il soggetto.