tiepido
Định nghĩa & Giải nghĩa "tiepido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Moderatamente caldo, non freddo.
Ý nghĩa của "tiepido" trong tiếng Việt
Có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải, không nóng cũng không lạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tiepido"
-
"L'acqua è tiepida, perfetta per un bagno rilassante."
"Nước ấm, hoàn hảo cho một bồn tắm thư giãn."
-
"Ho bevuto un tè tiepido per calmare il mal di gola."
"Tôi đã uống một tách trà ấm để làm dịu cơn đau họng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tiepido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tiepido" & Ghi chú
Cách dùng "tiepido" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ấm' có thể diễn tả nhiệt độ dễ chịu, không nóng cũng không lạnh. 'Tiepido' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'caldo' (nóng) và 'freddo' (lạnh). 'Tiepido' thường được dùng để chỉ nhiệt độ của nước, thức ăn hoặc không khí.
Ngữ pháp & Chia từ "tiepido" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tè è tiepido."
"Trà ấm rồi."
-
"Le sere d'estate sono tiepide."
"Những buổi tối mùa hè thì ấm áp."
-
"Ho bevuto un bicchiere di latte tiepido."
"Tôi đã uống một cốc sữa ấm."
-
"Ho bevuto un tè tiepido."
"Tôi đã uống một tách trà ấm."
-
"Preferisco una doccia tiepida dopo l'allenamento."
"Tôi thích một vòi sen ấm sau khi tập luyện."
-
"Le sere d'estate, una brezza tiepida accarezza la pelle."
"Vào những buổi tối mùa hè, một làn gió ấm vuốt ve làn da."