(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tiepido
B1
aggettivo B1 Ẩm thực

tiepido

/ˈtjɛpido/
cà phê ấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiepido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Moderatamente caldo, non freddo.

Ý nghĩa của "tiepido" trong tiếng Việt

Có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải, không nóng cũng không lạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tiepido"

  • "L'acqua è tiepida, perfetta per un bagno rilassante."

    "Nước ấm, hoàn hảo cho một bồn tắm thư giãn."

  • "Ho bevuto un tè tiepido per calmare il mal di gola."

    "Tôi đã uống một tách trà ấm để làm dịu cơn đau họng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tiepido"

Đồng nghĩa

intiepidito (làm ấm lên) temperato (ôn hòa)

Trái nghĩa

Cách dùng "tiepido" & Ghi chú

Cách dùng "tiepido" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ấm' có thể diễn tả nhiệt độ dễ chịu, không nóng cũng không lạnh. 'Tiepido' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'caldo' (nóng) và 'freddo' (lạnh). 'Tiepido' thường được dùng để chỉ nhiệt độ của nước, thức ăn hoặc không khí.

Ngữ pháp & Chia từ "tiepido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tè è tiepido."

    "Trà ấm rồi."

  • "Le sere d'estate sono tiepide."

    "Những buổi tối mùa hè thì ấm áp."

  • "Ho bevuto un bicchiere di latte tiepido."

    "Tôi đã uống một cốc sữa ấm."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho bevuto un tè tiepido."

    "Tôi đã uống một tách trà ấm."

  • "Preferisco una doccia tiepida dopo l'allenamento."

    "Tôi thích một vòi sen ấm sau khi tập luyện."

  • "Le sere d'estate, una brezza tiepida accarezza la pelle."

    "Vào những buổi tối mùa hè, một làn gió ấm vuốt ve làn da."