(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caldo
A2
aggettivo A2 Thời tiết, Cảm xúc, Mối quan hệ

caldo

/ˈkaldo/
ấm áp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caldo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una temperatura relativamente alta; tiepido o ardente.

Ý nghĩa của "caldo" trong tiếng Việt

Ấm áp, ấm cúng; có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt thoải mái và dễ chịu; nóng vừa phải.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caldo"

  • "Oggi fa molto caldo."

    "Hôm nay trời rất ấm áp/nóng."

  • "Ho bisogno di una bevanda calda."

    "Tôi cần một thức uống ấm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caldo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "caldo" & Ghi chú

Cách dùng "caldo" đúng ngữ cảnh

Từ "caldo" được dùng để chỉ nhiệt độ ấm áp dễ chịu, tương tự như "ấm áp" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "caldo" cũng có thể mang nghĩa "nóng" nếu nhiệt độ cao hơn mức dễ chịu. Cần phân biệt với "tiepido" (ấm vừa phải) và "bollente" (nóng sôi).

Ngữ pháp & Chia từ "caldo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio caffè è troppo caldo per berlo subito."

    "Cà phê của tôi quá nóng để uống ngay."

  • "La sua mano era calda quando l'ho stretta."

    "Tay của anh ấy ấm khi tôi nắm lấy."

  • "Le nostre bevande sono calde, perfette per questo freddo."

    "Đồ uống của chúng tôi nóng, hoàn hảo cho cái lạnh này."