(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tormentare
B2
verbo B2 Tâm lý học, Xã hội học

tormentare

/tor.menˈta.re/
hành hạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tormentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare sofferenza fisica o psichica in modo continuo e insistente.

Ý nghĩa của "tormentare" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có đặc điểm là đau khổ tột cùng hoặc sự khó chịu dai dẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tormentare"

  • "Il suo senso di colpa lo tormentava giorno e notte."

    "Cảm giác tội lỗi giày vò anh ta ngày đêm."

  • "I suoi incubi lo tormentano ogni notte."

    "Những cơn ác mộng hành hạ anh ấy mỗi đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tormentare"

Đồng nghĩa

affliggere (làm khổ, gây đau khổ) angosciare (gây lo lắng, bồn chồn)

Trái nghĩa

confortare (an ủi) alleviare (làm dịu)

Cách dùng "tormentare" & Ghi chú

Cách dùng "tormentare" đúng ngữ cảnh

Từ "tormentare" mang nghĩa hành hạ, giày vò một cách liên tục, gây ra đau khổ về thể xác lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự khó chịu nhẹ nhàng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "tormentare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "tormentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) tormento
Io tormento i miei amici con le mie barzellette.
(Tôi làm khổ bạn bè bằng những câu chuyện cười của mình.)
tu (bạn) tormenti
Tu tormenti te stesso con i dubbi.
(Bạn tự dày vò bản thân bằng những nghi ngờ.)
lui/lei (anh/cô ấy) tormenta
Lei tormenta il gatto tirandogli la coda.
(Cô ấy trêu chọc con mèo bằng cách kéo đuôi nó.)
noi (chúng tôi) tormentiamo
Noi tormentiamo il nostro insegnante con domande difficili.
(Chúng tôi làm khổ giáo viên của mình bằng những câu hỏi khó.)
voi (các bạn) tormentate
Voi tormentate i vicini con la vostra musica ad alto volume.
(Các bạn làm phiền hàng xóm bằng âm nhạc lớn của mình.)
loro (họ) tormentano
Loro tormentano gli animali nel circo.
(Họ hành hạ động vật trong rạp xiếc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): tormentato
"È stato tormentato dai sensi di colpa."
(Anh ấy đã bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se lo tormentassi con domande continue, diventerebbe insopportabile."

    "Nếu tôi liên tục tra tấn anh ta bằng những câu hỏi, anh ta sẽ trở nên không thể chịu đựng được."

  • "Se avessi saputo che lo avresti tormentato così tanto, non te lo avrei mai presentato."

    "Nếu tôi biết rằng bạn sẽ tra tấn anh ta nhiều như vậy, tôi sẽ không bao giờ giới thiệu bạn với anh ta."

  • "Se smettessi di tormentare il gatto, sarebbe più tranquillo e felice."

    "Nếu bạn ngừng tra tấn con mèo, nó sẽ yên bình và hạnh phúc hơn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato tormentato dai rimorsi per anni."

    "Tôi đã bị dằn vặt bởi sự hối hận trong nhiều năm."

  • "La sua coscienza lo ha tormentato dopo aver mentito."

    "Lương tâm của anh ta đã dằn vặt anh ta sau khi nói dối."

  • "Abbiamo tormentato il gatto per sbaglio, tirandogli la coda."

    "Chúng tôi đã vô tình làm khổ con mèo bằng cách kéo đuôi nó."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il prigioniero è tormentato dalle guardie ogni notte."

    "Người tù bị lính canh tra tấn mỗi đêm."

  • "Le sue decisioni sbagliate sono state tormentate dai rimorsi per anni."

    "Những quyết định sai lầm của anh ấy đã bị dày vò bởi sự hối hận trong nhiều năm."

  • "La popolazione viene tormentata dalla siccità prolungata."

    "Người dân bị hành hạ bởi hạn hán kéo dài."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio tormentare i miei amici con i miei problemi."

    "Tôi không muốn làm phiền bạn bè của tôi với những vấn đề của mình."

  • "Il capo tormenta continuamente i suoi dipendenti con richieste irragionevoli."

    "Ông chủ liên tục hành hạ nhân viên của mình bằng những yêu cầu vô lý."

  • "La paura del futuro non deve tormentare il tuo presente."

    "Nỗi sợ hãi về tương lai không nên dày vò hiện tại của bạn."