(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alleviare
B1
verbo B1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Môi trường, Kinh tế, Quản lý rủi ro)

alleviare

/alleˈvjare/
giảm nhẹ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alleviare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere meno grave, meno intenso, meno doloroso qualcosa.

Ý nghĩa của "alleviare" trong tiếng Việt

Làm dịu bớt, giảm nhẹ, làm giảm mức độ nghiêm trọng, tác hại hoặc đau đớn của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alleviare"

  • "Prendere una medicina può alleviare il dolore."

    "Uống thuốc có thể làm giảm cơn đau."

  • "Le sue parole hanno alleviato la mia preoccupazione."

    "Lời nói của anh ấy đã làm dịu đi sự lo lắng của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alleviare"

Đồng nghĩa

attenuare (làm dịu, làm yếu đi) mitigare (làm dịu bớt)

Trái nghĩa

Cách dùng "alleviare" & Ghi chú

Cách dùng "alleviare" đúng ngữ cảnh

Từ 'alleviare' thường được sử dụng khi muốn diễn tả việc làm giảm bớt sự khó chịu, đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Nó tương đương với việc 'làm dịu đi' hoặc 'giảm nhẹ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'diminuire' (giảm về số lượng, kích thước).

Ngữ pháp & Chia từ "alleviare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "alleviare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) allevio
Io allevio la mia ansia con la meditazione.
(Tôi làm dịu sự lo lắng của mình bằng thiền.)
tu (bạn) allevi
Tu allevi le sofferenze degli altri con la tua gentilezza.
(Bạn làm dịu nỗi đau của người khác bằng sự tử tế của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) allevia
Lei allevia il mio stress con una passeggiata nel parco.
(Cô ấy làm giảm căng thẳng của tôi bằng một cuộc đi bộ trong công viên.)
noi (chúng tôi) alleviamo
Noi alleviamo la fame nel mondo attraverso donazioni.
(Chúng tôi làm giảm nạn đói trên thế giới thông qua quyên góp.)
voi (các bạn) alleviate
Voi alleviate il carico di lavoro condividendo i compiti.
(Các bạn làm giảm gánh nặng công việc bằng cách chia sẻ nhiệm vụ.)
loro (họ) alleviano
Loro alleviano la tensione con una risata.
(Họ làm dịu sự căng thẳng bằng một tràng cười.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): alleviato
"Il dolore è stato alleviato dalla medicina."
(Cơn đau đã được làm dịu nhờ thuốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho alleviato il dolore con un farmaco."

    "Tôi đã làm dịu cơn đau bằng một loại thuốc."

  • "La notizia ha alleviato la sua preoccupazione."

    "Tin tức đã làm dịu sự lo lắng của cô ấy."

  • "Spero che questa medicina possa alleviare i tuoi sintomi."

    "Tôi hy vọng loại thuốc này có thể làm giảm các triệu chứng của bạn."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, allevierei le tue preoccupazioni."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ xoa dịu những lo lắng của bạn."

  • "Credo che una tazza di tè caldo potrebbe alleviare il tuo mal di testa."

    "Tôi tin rằng một tách trà nóng có thể làm dịu cơn đau đầu của bạn."

  • "Vorrei poter alleviare la sua sofferenza, ma non so come."

    "Tôi ước mình có thể làm dịu nỗi đau của anh ấy, nhưng tôi không biết làm thế nào."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, prenderò una medicina che allevierà il mio mal di testa."

    "Ngày mai, tôi sẽ uống một viên thuốc mà sẽ làm dịu cơn đau đầu của tôi."

  • "Spero che la tua visita allevierà la sua solitudine."

    "Tôi hy vọng rằng chuyến thăm của bạn sẽ làm giảm bớt sự cô đơn của anh ấy."

  • "In futuro, la tecnologia allevierà molte sofferenze nel mondo."

    "Trong tương lai, công nghệ sẽ làm giảm bớt nhiều đau khổ trên thế giới."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In ospedale, si cerca sempre di alleviare le sofferenze dei pazienti."

    "Trong bệnh viện, người ta luôn cố gắng làm dịu nỗi đau của bệnh nhân."

  • "Con questo farmaco, si può alleviare il dolore in modo efficace."

    "Với loại thuốc này, người ta có thể làm dịu cơn đau một cách hiệu quả."

  • "Si spera di alleviare la crisi economica con nuove misure governative."

    "Người ta hy vọng sẽ làm dịu cuộc khủng hoảng kinh tế bằng các biện pháp mới của chính phủ."