tradizionalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "tradizionalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Secondo la tradizione; in modo tradizionale.
Ý nghĩa của "tradizionalmente" trong tiếng Việt
Theo cách tuân theo các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã có từ lâu đời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tradizionalmente"
-
"Tradizionalmente, si mangia il panettone a Natale."
"Theo truyền thống, người ta ăn bánh panettone vào dịp Giáng Sinh."
-
"L'artigiano produce i suoi manufatti tradizionalmente, usando tecniche antiche."
"Người thợ thủ công sản xuất các sản phẩm thủ công của mình theo truyền thống, sử dụng các kỹ thuật cổ xưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradizionalmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tradizionalmente" & Ghi chú
Cách dùng "tradizionalmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'theo truyền thống' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'secondo la tradizione' (theo truyền thống - giới từ + danh từ). 'Tradizionalmente' nhấn mạnh vào cách thức thực hiện theo truyền thống.