(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tradizionalmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

tradizionalmente

/tradittsjonalˈmente/
theo truyền thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tradizionalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Secondo la tradizione; in modo tradizionale.

Ý nghĩa của "tradizionalmente" trong tiếng Việt

Theo cách tuân theo các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã có từ lâu đời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tradizionalmente"

  • "Tradizionalmente, si mangia il panettone a Natale."

    "Theo truyền thống, người ta ăn bánh panettone vào dịp Giáng Sinh."

  • "L'artigiano produce i suoi manufatti tradizionalmente, usando tecniche antiche."

    "Người thợ thủ công sản xuất các sản phẩm thủ công của mình theo truyền thống, sử dụng các kỹ thuật cổ xưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradizionalmente"

Đồng nghĩa

consuetudinariamente (theo thói quen, theo lệ thường)

Trái nghĩa

innovativamente (một cách đổi mới)

Cách dùng "tradizionalmente" & Ghi chú

Cách dùng "tradizionalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'theo truyền thống' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'secondo la tradizione' (theo truyền thống - giới từ + danh từ). 'Tradizionalmente' nhấn mạnh vào cách thức thực hiện theo truyền thống.

Ngữ pháp & Chia từ "tradizionalmente" (Grammatica)