(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tradizione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

tradizione

/traditˈtsjone/
truyền thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tradizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso di usi, costumi, credenze, riti e manifestazioni artistiche che si trasmettono di generazione in generazione, costituendo un patrimonio culturale.

Ý nghĩa của "tradizione" trong tiếng Việt

Một niềm tin hoặc phong tục được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tradizione"

  • "La tradizione italiana è ricca di storia e cultura."

    "Truyền thống Ý rất giàu lịch sử và văn hóa."

  • "È importante preservare le tradizioni per le future generazioni."

    "Việc bảo tồn các truyền thống cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradizione"

Đồng nghĩa

consuetudine (tập quán) usanza (phong tục)

Trái nghĩa

Cách dùng "tradizione" & Ghi chú

Cách dùng "tradizione" đúng ngữ cảnh

Từ 'tradizione' trong tiếng Ý tương đương với 'truyền thống' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến sự khác biệt về văn hóa và ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, một số truyền thống ở Việt Nam có thể không có ở Ý và ngược lại.

Ngữ pháp & Chia từ "tradizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tradizione
La tradizione italiana è ricca di storia e cultura.
(Truyền thống Ý rất giàu lịch sử và văn hóa.)
Với mạo từ xác định le tradizioni
Le tradizioni natalizie variano da regione a regione.
(Các truyền thống Giáng Sinh khác nhau từ vùng này sang vùng khác.)
Với mạo từ không xác định una tradizione
Seguire una tradizione familiare è importante per molti.
(Việc tuân theo một truyền thống gia đình rất quan trọng đối với nhiều người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho scoperto una tradizione affascinante durante il mio viaggio in Sicilia."

    "Tôi đã khám phá ra một truyền thống hấp dẫn trong chuyến đi của mình ở Sicily."

  • "Seguire una tradizione familiare è importante per mantenere le nostre radici."

    "Tuân theo một truyền thống gia đình là điều quan trọng để duy trì nguồn gốc của chúng ta."

  • "Ogni regione italiana ha una tradizione culinaria unica e preziosa."

    "Mỗi vùng của Ý có một truyền thống ẩm thực độc đáo và quý giá."