tradizionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "tradizionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si basa sulla tradizione, conforme alle usanze e alle consuetudini.
Ý nghĩa của "tradizionale" trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được làm hoặc tin tưởng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tradizionale"
-
"Questo ristorante offre piatti tradizionali della regione."
"Nhà hàng này phục vụ các món ăn truyền thống của vùng."
-
"La cerimonia del matrimonio segue un rituale tradizionale."
"Lễ cưới tuân theo một nghi thức truyền thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradizionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tradizionale" & Ghi chú
Cách dùng "tradizionale" đúng ngữ cảnh
Từ 'tradizionale' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'truyền thống' trong tiếng Việt, chỉ những gì liên quan đến phong tục, tập quán, thói quen lâu đời. Cần phân biệt với 'moderno' (hiện đại).
Ngữ pháp & Chia từ "tradizionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pizza napoletana è un piatto tradizionale della cucina italiana."
"Pizza kiểu Napoli là một món ăn truyền thống của ẩm thực Ý."
-
"Abbiamo visitato delle sagre tradizionali durante il nostro viaggio in Toscana."
"Chúng tôi đã tham quan những lễ hội truyền thống trong chuyến đi của mình ở Tuscany."
-
"L'artigianato locale produce ceramiche tradizionali di alta qualità."
"Hàng thủ công địa phương sản xuất đồ gốm truyền thống chất lượng cao."
-
"Quel tradizionale ristorante offre solo piatti tipici della regione."
"Nhà hàng truyền thống đó chỉ phục vụ các món ăn đặc trưng của vùng."
-
"È bello il tradizionale abito che indossa la sposa."
"Chiếc váy truyền thống mà cô dâu mặc thật đẹp."
-
"Quei tradizionali dolci natalizi sono preparati con ricette antiche."
"Những món bánh ngọt Giáng Sinh truyền thống đó được chuẩn bị theo công thức cổ xưa."