(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sofferenza
B1
sostantivo B1 Cảm xúc, Văn học

sofferenza

/sofːfeˈrɛntsa/
nỗi đau khổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sofferenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi soffre fisicamente o moralmente; dolore, patimento.

Ý nghĩa của "sofferenza" trong tiếng Việt

Nỗi buồn sâu sắc, đau khổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sofferenza"

  • "La sua sofferenza era visibile a tutti."

    "Nỗi đau khổ của anh ấy ai cũng thấy rõ."

  • "La sofferenza causata dalla perdita del lavoro è stata grande."

    "Nỗi đau khổ do mất việc gây ra là rất lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sofferenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sofferenza" & Ghi chú

Cách dùng "sofferenza" đúng ngữ cảnh

Sofferenza thường được dùng để chỉ nỗi đau khổ kéo dài, có thể là về thể xác hoặc tinh thần. Khác với 'dolore', 'sofferenza' mang tính chất dai dẳng và sâu sắc hơn. Cần chú ý sự khác biệt với 'pena', có nghĩa là hình phạt hoặc nỗi buồn.

Ngữ pháp & Chia từ "sofferenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sofferenza
La sofferenza causata dalla perdita è immensa.
(Sự đau khổ do mất mát gây ra là vô cùng lớn.)
Với mạo từ xác định le sofferenze
Le sofferenze del mondo sono innumerevoli.
(Những đau khổ của thế giới là vô số.)
Với mạo từ không xác định una sofferenza
Ha provato una sofferenza indicibile.
(Anh ấy đã trải qua một nỗi đau khổ không thể diễn tả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una sofferenza profonda nei suoi occhi."

    "Tôi đã nhìn thấy một nỗi đau khổ sâu sắc trong mắt anh ấy."

  • "La sua partenza ha causato un'enorme sofferenza a tutta la famiglia."

    "Sự ra đi của anh ấy đã gây ra một nỗi đau khổ lớn cho cả gia đình."

  • "Non auguro a nessuno una simile sofferenza."

    "Tôi không chúc ai phải chịu đựng một nỗi đau khổ như vậy."