(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traversa
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Môi trường

traversa

/traˈvɛrsa/
đập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "traversa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opera trasversale a un corso d'acqua, per regolarne il deflusso o derivarne l'acqua.

Ý nghĩa của "traversa" trong tiếng Việt

Một đập thấp được xây ngang sông hoặc suối để nâng cao mực nước hoặc điều chỉnh dòng chảy của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "traversa"

  • "La traversa devia l'acqua verso il canale di irrigazione."

    "Đập chuyển nước vào kênh tưới tiêu."

  • "Hanno costruito una traversa sul fiume per proteggere il villaggio dalle inondazioni."

    "Họ đã xây một đập chắn ngang sông để bảo vệ ngôi làng khỏi lũ lụt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "traversa"

Đồng nghĩa

sbarramento (hàng rào chắn) briglia (đập nhỏ)

Cách dùng "traversa" & Ghi chú

Cách dùng "traversa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đập' có thể chỉ các công trình lớn hơn, trong khi 'traversa' thường dùng để chỉ các đập nhỏ, có tính chất điều chỉnh dòng chảy địa phương hơn. Cũng cần phân biệt với 'diga' (đập lớn, thường dùng để tạo hồ chứa).

Ngữ pháp & Chia từ "traversa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la traversa
La traversa del letto è rotta.
(Thanh ngang của giường bị gãy.)
Với mạo từ xác định le traverse
Le traverse del ponte sono state rinforzate.
(Các thanh ngang của cây cầu đã được gia cố.)
Với mạo từ không xác định una traversa
Ho visto una traversa di legno sul sentiero.
(Tôi đã thấy một thanh gỗ chắn ngang trên con đường.)