deflusso
Định nghĩa & Giải nghĩa "deflusso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il modo di defluire; quantità di liquido, gas o altra sostanza che defluisce in un determinato tempo e luogo.
Ý nghĩa của "deflusso" trong tiếng Việt
Sự chảy ra, dòng chảy ra; cái gì đó chảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deflusso"
-
"Il deflusso del fiume è aumentato dopo le piogge."
"Dòng chảy ra của sông đã tăng lên sau những cơn mưa."
-
"Il deflusso di capitali ha indebolito l'economia."
"Dòng chảy vốn ra nước ngoài đã làm suy yếu nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deflusso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deflusso" & Ghi chú
Cách dùng "deflusso" đúng ngữ cảnh
Từ 'deflusso' thường được dùng để chỉ dòng chảy ra của chất lỏng hoặc khí, hoặc sự suy giảm dần của một cái gì đó. Cần phân biệt với các từ khác như 'scarico' (xả thải) hoặc 'fuoriuscita' (rò rỉ).