(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deflusso
B1
sostantivo maschile B1 Kinh tế, Tài chính, Thủy lợi

deflusso

/deˈflusso/
dòng chảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deflusso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il modo di defluire; quantità di liquido, gas o altra sostanza che defluisce in un determinato tempo e luogo.

Ý nghĩa của "deflusso" trong tiếng Việt

Sự chảy ra, dòng chảy ra; cái gì đó chảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deflusso"

  • "Il deflusso del fiume è aumentato dopo le piogge."

    "Dòng chảy ra của sông đã tăng lên sau những cơn mưa."

  • "Il deflusso di capitali ha indebolito l'economia."

    "Dòng chảy vốn ra nước ngoài đã làm suy yếu nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deflusso"

Đồng nghĩa

efflusso (sự chảy ra) scarico (sự xả)

Trái nghĩa

Cách dùng "deflusso" & Ghi chú

Cách dùng "deflusso" đúng ngữ cảnh

Từ 'deflusso' thường được dùng để chỉ dòng chảy ra của chất lỏng hoặc khí, hoặc sự suy giảm dần của một cái gì đó. Cần phân biệt với các từ khác như 'scarico' (xả thải) hoặc 'fuoriuscita' (rò rỉ).

Ngữ pháp & Chia từ "deflusso" (Grammatica)