(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tribunale
B1
sostantivo B1 Pháp luật

tribunale

/tribuˈnaːle/
tòa án
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tribunale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo in cui si amministra la giustizia; organo giudiziario.

Ý nghĩa của "tribunale" trong tiếng Việt

Một địa điểm nơi các vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết; tòa án.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tribunale"

  • "Il processo si è svolto presso il tribunale di Milano."

    "Phiên tòa diễn ra tại tòa án Milan."

  • "La decisione del tribunale è stata impugnata."

    "Quyết định của tòa án đã bị kháng cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tribunale"

Đồng nghĩa

corte (tòa án)

Cách dùng "tribunale" & Ghi chú

Cách dùng "tribunale" đúng ngữ cảnh

Từ "tribunale" trong tiếng Ý tương đương với "tòa án" trong tiếng Việt. Nó chỉ địa điểm hoặc cơ quan nơi các vụ án pháp lý được xét xử. Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến pháp luật như "legge" (luật) hoặc "giudice" (thẩm phán).

Ngữ pháp & Chia từ "tribunale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tribunale
Il tribunale ha emesso una sentenza.
(Tòa án đã đưa ra phán quyết.)
Với mạo từ xác định i tribunali
I tribunali sono aperti al pubblico.
(Các tòa án mở cửa cho công chúng.)
Với mạo từ không xác định un tribunale
È stato costruito un nuovo tribunale in città.
(Một tòa án mới đã được xây dựng trong thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi ho visitato un tribunale a Roma."

    "Hôm nay tôi đã đến thăm một tòa án ở Rome."

  • "C'è stato un processo importante in un tribunale locale."

    "Đã có một phiên tòa quan trọng tại một tòa án địa phương."

  • "Ho visto un tribunale mentre guidavo verso il centro."

    "Tôi đã thấy một tòa án khi lái xe về phía trung tâm."