tribunale
Định nghĩa & Giải nghĩa "tribunale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo in cui si amministra la giustizia; organo giudiziario.
Ý nghĩa của "tribunale" trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi các vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết; tòa án.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tribunale"
-
"Il processo si è svolto presso il tribunale di Milano."
"Phiên tòa diễn ra tại tòa án Milan."
-
"La decisione del tribunale è stata impugnata."
"Quyết định của tòa án đã bị kháng cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tribunale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tribunale" & Ghi chú
Cách dùng "tribunale" đúng ngữ cảnh
Từ "tribunale" trong tiếng Ý tương đương với "tòa án" trong tiếng Việt. Nó chỉ địa điểm hoặc cơ quan nơi các vụ án pháp lý được xét xử. Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến pháp luật như "legge" (luật) hoặc "giudice" (thẩm phán).
Ngữ pháp & Chia từ "tribunale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tribunale |
Il tribunale ha emesso una sentenza.
(Tòa án đã đưa ra phán quyết.)
|
| Với mạo từ xác định | i tribunali |
I tribunali sono aperti al pubblico.
(Các tòa án mở cửa cho công chúng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tribunale |
È stato costruito un nuovo tribunale in città.
(Một tòa án mới đã được xây dựng trong thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi ho visitato un tribunale a Roma."
"Hôm nay tôi đã đến thăm một tòa án ở Rome."
-
"C'è stato un processo importante in un tribunale locale."
"Đã có một phiên tòa quan trọng tại một tòa án địa phương."
-
"Ho visto un tribunale mentre guidavo verso il centro."
"Tôi đã thấy một tòa án khi lái xe về phía trung tâm."