(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trionfare
B2
verbo B2 Tổng quát

trionfare

/trioɱˈfare/
thắng lớn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trionfare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenere una grande vittoria o successo.

Ý nghĩa của "trionfare" trong tiếng Việt

Thắng lớn; đạt được thành công lớn; giành chiến thắng với quy mô lớn hoặc phần thưởng lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trionfare"

  • "La squadra ha trionfato nel campionato."

    "Đội đã thắng lớn trong giải vô địch."

  • "Il suo libro ha trionfato nelle vendite."

    "Cuốn sách của anh ấy đã thành công rực rỡ về mặt doanh số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trionfare"

Đồng nghĩa

vincere alla grande (Thắng lớn) avere successo (Thành công)

Trái nghĩa

Cách dùng "trionfare" & Ghi chú

Cách dùng "trionfare" đúng ngữ cảnh

Động từ "trionfare" mang nghĩa thắng lớn, thành công rực rỡ, không chỉ trong các cuộc thi mà còn trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống. Cần phân biệt với "vincere" (thắng) mang nghĩa chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "trionfare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "trionfare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) trionfo
Io trionfo sempre con il mio duro lavoro.
(Tôi luôn chiến thắng bằng sự chăm chỉ của mình.)
tu (bạn) trionfi
Tu trionfi in ogni cosa che fai.
(Bạn chiến thắng trong mọi việc bạn làm.)
lui/lei (anh/cô ấy) trionfa
Lei trionfa grazie al suo talento.
(Cô ấy chiến thắng nhờ tài năng của mình.)
noi (chúng tôi) trionfiamo
Noi trionfiamo quando lavoriamo insieme.
(Chúng tôi chiến thắng khi chúng tôi làm việc cùng nhau.)
voi (các bạn) trionfate
Voi trionfate sempre con la vostra determinazione.
(Các bạn luôn chiến thắng bằng sự quyết tâm của mình.)
loro (họ) trionfano
Loro trionfano in ogni competizione sportiva.
(Họ chiến thắng trong mọi cuộc thi thể thao.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): trionfato
"Il nostro team ha trionfato nella competizione."
(Đội của chúng tôi đã chiến thắng trong cuộc thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Dopo anni di duro lavoro, finalmente sono trionfato nel mio campo."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng tôi đã thành công rực rỡ trong lĩnh vực của mình."

  • "La squadra italiana ha trionfato alle Olimpiadi, portando a casa la medaglia d'oro."

    "Đội tuyển Ý đã chiến thắng tại Thế vận hội Olympic, mang về huy chương vàng."

  • "Siamo trionfati grazie al vostro sostegno e alla vostra fiducia."

    "Chúng tôi đã thành công nhờ sự hỗ trợ và tin tưởng của các bạn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il nostro team ha trionfato nel campionato nazionale."

    "Đội của chúng tôi đã chiến thắng trong giải vô địch quốc gia."

  • "Sono sicuro che trionferai nel tuo nuovo lavoro."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ thành công trong công việc mới của bạn."

  • "Maria è trionfata alla competizione di ballo."

    "Maria đã chiến thắng trong cuộc thi nhảy."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io trionfo sempre quando gioco a scacchi."

    "Tôi luôn thắng khi chơi cờ vua."

  • "La squadra italiana trionfa nel campionato mondiale."

    "Đội tuyển Ý chiến thắng trong giải vô địch thế giới."

  • "Speriamo che tu possa trionfare in questo progetto."

    "Chúng tôi hy vọng rằng bạn có thể thành công trong dự án này."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Spero che tu possa trionfare in questo progetto."

    "Tôi hy vọng rằng bạn có thể thành công rực rỡ trong dự án này."

  • "È necessario che loro trionfino per dimostrare il loro valore."

    "Cần thiết là họ phải chiến thắng để chứng minh giá trị của mình."

  • "Dubito che noi trionfiamo senza un adeguato supporto."

    "Tôi nghi ngờ rằng chúng ta sẽ chiến thắng nếu không có sự hỗ trợ đầy đủ."