(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tropicale
B1
aggettivo B1 Địa lý, Sinh học, Khí hậu

tropicale

/tropiˈkaːle/
nhiệt đới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tropicale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene o è caratteristico della zona tropicale.

Ý nghĩa của "tropicale" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của vùng nhiệt đới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tropicale"

  • "Il clima tropicale è caratterizzato da temperature elevate e abbondanti precipitazioni."

    "Khí hậu nhiệt đới được đặc trưng bởi nhiệt độ cao và lượng mưa lớn."

  • "Le foreste tropicali ospitano una grande varietà di specie animali e vegetali."

    "Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đa dạng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tropicale"

Trái nghĩa

temperato (ôn đới)

Cách dùng "tropicale" & Ghi chú

Cách dùng "tropicale" đúng ngữ cảnh

Từ 'tropicale' dùng để chỉ những gì liên quan đến vùng nhiệt đới. Lưu ý sự khác biệt với 'esotico' (ngoại lai, kỳ lạ) mặc dù đôi khi chúng có thể liên quan đến nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "tropicale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La frutta tropicale è ricca di vitamine."

    "Trái cây nhiệt đới rất giàu vitamin."

  • "Gli uccelli tropicali hanno piume colorate."

    "Những con chim nhiệt đới có bộ lông sặc sỡ."

  • "L'isola ha un clima tropicale perfetto per le vacanze."

    "Hòn đảo có khí hậu nhiệt đới hoàn hảo cho kỳ nghỉ."