tropicale
Định nghĩa & Giải nghĩa "tropicale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene o è caratteristico della zona tropicale.
Ý nghĩa của "tropicale" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc có đặc điểm của vùng nhiệt đới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tropicale"
-
"Il clima tropicale è caratterizzato da temperature elevate e abbondanti precipitazioni."
"Khí hậu nhiệt đới được đặc trưng bởi nhiệt độ cao và lượng mưa lớn."
-
"Le foreste tropicali ospitano una grande varietà di specie animali e vegetali."
"Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đa dạng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tropicale"
Trái nghĩa
Cách dùng "tropicale" & Ghi chú
Cách dùng "tropicale" đúng ngữ cảnh
Từ 'tropicale' dùng để chỉ những gì liên quan đến vùng nhiệt đới. Lưu ý sự khác biệt với 'esotico' (ngoại lai, kỳ lạ) mặc dù đôi khi chúng có thể liên quan đến nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "tropicale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La frutta tropicale è ricca di vitamine."
"Trái cây nhiệt đới rất giàu vitamin."
-
"Gli uccelli tropicali hanno piume colorate."
"Những con chim nhiệt đới có bộ lông sặc sỡ."
-
"L'isola ha un clima tropicale perfetto per le vacanze."
"Hòn đảo có khí hậu nhiệt đới hoàn hảo cho kỳ nghỉ."