(Vị trí top_banner)
Hình minh họa troupe
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Sản xuất, Truyền thông

troupe

/trup/
đội sản xuất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "troupe"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo di persone che lavorano insieme per produrre uno spettacolo, un film o un programma televisivo.

Ý nghĩa của "troupe" trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cùng nhau để sản xuất ra một cái gì đó, đặc biệt là một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "troupe"

  • "La troupe teatrale ha ricevuto molti applausi per la sua performance."

    "Đội kịch đã nhận được rất nhiều tràng pháo tay cho buổi biểu diễn của họ."

  • "La troupe cinematografica è arrivata in città per girare un nuovo film."

    "Đội làm phim đã đến thành phố để quay một bộ phim mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "troupe"

Đồng nghĩa

Cách dùng "troupe" & Ghi chú

Cách dùng "troupe" đúng ngữ cảnh

Từ 'troupe' trong tiếng Ý thường được sử dụng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Nó tương đương với 'đội' trong 'đội sản xuất', nhưng mang tính chuyên nghiệp và nghệ thuật hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "troupe" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la troupe
La troupe teatrale è arrivata in città.
(Đoàn kịch đã đến thành phố.)
Với mạo từ xác định le troupe
Le troupe televisive si sono accampate fuori dall'edificio.
(Các đoàn làm phim truyền hình đã cắm trại bên ngoài tòa nhà.)
Với mạo từ không xác định una troupe
C'era una troupe cinematografica che girava un film nel parco.
(Có một đoàn làm phim đang quay phim trong công viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La troupe teatrale ha ricevuto una standing ovation alla fine dello spettacolo."

    "Đoàn kịch đã nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt khi kết thúc buổi biểu diễn."

  • "Il regista ha elogiato il lavoro della troupe cinematografica durante la produzione del film."

    "Đạo diễn đã ca ngợi công việc của đoàn làm phim trong quá trình sản xuất bộ phim."

  • "Le troupe televisive sono arrivate sul luogo dell'incidente per documentare l'evento."

    "Các đoàn làm phim truyền hình đã đến hiện trường vụ tai nạn để ghi lại sự kiện."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Una troupe televisiva è arrivata per intervistare il sindaco."

    "Một đoàn làm phim truyền hình đã đến để phỏng vấn thị trưởng."

  • "Abbiamo assunto una troupe di esperti per realizzare il nostro documentario."

    "Chúng tôi đã thuê một nhóm chuyên gia để thực hiện bộ phim tài liệu của mình."

  • "Un'esperta troupe teatrale ha messo in scena uno spettacolo straordinario."

    "Một đoàn kịch giàu kinh nghiệm đã dàn dựng một buổi biểu diễn phi thường."