compagnia
Định nghĩa & Giải nghĩa "compagnia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gruppo di persone che svolgono insieme un'attività, specialmente nel campo dello spettacolo (teatro, danza, circo, ecc.).
Ý nghĩa của "compagnia" trong tiếng Việt
Một nhóm vũ công, diễn viên hoặc những người biểu diễn khác làm việc cùng nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "compagnia"
-
"La compagnia di balletto ha presentato uno spettacolo meraviglioso."
"Đoàn ba lê đã trình diễn một buổi biểu diễn tuyệt vời."
-
"La compagnia teatrale è famosa per le sue interpretazioni innovative."
"Đoàn kịch này nổi tiếng với những diễn giải sáng tạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compagnia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "compagnia" & Ghi chú
Cách dùng "compagnia" đúng ngữ cảnh
Từ 'compagnia' thường được dùng để chỉ một nhóm người cùng làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Chú ý đến cách phát âm 'gn' trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "compagnia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la compagnia |
La compagnia aerea ha cancellato il volo a causa del maltempo.
(Hãng hàng không đã hủy chuyến bay do thời tiết xấu.)
|
| Với mạo từ xác định | le compagnie |
Le compagnie di assicurazione offrono diverse polizze.
(Các công ty bảo hiểm cung cấp nhiều loại hợp đồng khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una compagnia |
Ho bisogno di una compagnia per il viaggio.
(Tôi cần một người bạn đồng hành cho chuyến đi.)
|