(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compagnia
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật biểu diễn

compagnia

/kom.paɲˈɲi.a/
đoàn (vũ kịch, nghệ thuật)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compagnia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo di persone che svolgono insieme un'attività, specialmente nel campo dello spettacolo (teatro, danza, circo, ecc.).

Ý nghĩa của "compagnia" trong tiếng Việt

Một nhóm vũ công, diễn viên hoặc những người biểu diễn khác làm việc cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compagnia"

  • "La compagnia di balletto ha presentato uno spettacolo meraviglioso."

    "Đoàn ba lê đã trình diễn một buổi biểu diễn tuyệt vời."

  • "La compagnia teatrale è famosa per le sue interpretazioni innovative."

    "Đoàn kịch này nổi tiếng với những diễn giải sáng tạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compagnia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "compagnia" & Ghi chú

Cách dùng "compagnia" đúng ngữ cảnh

Từ 'compagnia' thường được dùng để chỉ một nhóm người cùng làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Chú ý đến cách phát âm 'gn' trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "compagnia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la compagnia
La compagnia aerea ha cancellato il volo a causa del maltempo.
(Hãng hàng không đã hủy chuyến bay do thời tiết xấu.)
Với mạo từ xác định le compagnie
Le compagnie di assicurazione offrono diverse polizze.
(Các công ty bảo hiểm cung cấp nhiều loại hợp đồng khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una compagnia
Ho bisogno di una compagnia per il viaggio.
(Tôi cần một người bạn đồng hành cho chuyến đi.)