(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tulle
B1
sostantivo B1 Thời trang, Dệt may

tulle

/ˈtul/
vải tuyn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tulle"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tessuto leggero e trasparente, a maglie larghe, usato soprattutto per confezionare abiti da cerimonia, veli e decorazioni.

Ý nghĩa của "tulle" trong tiếng Việt

Một loại vải lưới mỏng, nhẹ, thường được làm từ lụa, nylon hoặc rayon, được sử dụng đặc biệt cho mạng che mặt và váy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tulle"

  • "Il suo abito da sposa era fatto di tulle e pizzo."

    "Áo cưới của cô ấy được làm từ vải tuyn và ren."

  • "Ha decorato la stanza con nastri di tulle colorato."

    "Cô ấy đã trang trí căn phòng bằng những dải vải tuyn màu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tulle"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "tulle" & Ghi chú

Cách dùng "tulle" đúng ngữ cảnh

Vải tuyn trong tiếng Ý (tulle) được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chủ yếu để làm các loại váy áo trang trọng, mạng che mặt, hoặc đồ trang trí. Tuy nhiên, cần lưu ý cách phát âm của từ 'tulle' trong tiếng Ý khác với cách phát âm tương ứng trong tiếng Pháp hoặc tiếng Anh.

Ngữ pháp & Chia từ "tulle" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tulle
La sposa indossava il tulle bianco.
(Cô dâu mặc chiếc voan trắng.)
Với mạo từ xác định i tulli
I tulli colorati erano appesi al soffitto.
(Những chiếc voan màu được treo trên trần nhà.)
Với mạo từ không xác định del tulle
Ho comprato del tulle per fare un vestito.
(Tôi đã mua một ít voan để may một chiếc váy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un tulle bianco per decorare la torta."

    "Tôi đã mua một mảnh vải tuyn trắng để trang trí bánh."

  • "Per il suo matrimonio, la sposa indosserà una gonna fatta di un tulle finissimo."

    "Cho đám cưới của mình, cô dâu sẽ mặc một chiếc váy làm từ một loại vải tuyn rất mịn."

  • "Nel negozio di tessuti, ho visto un tulle colorato molto bello."

    "Trong cửa hàng vải, tôi đã thấy một mảnh vải tuyn màu rất đẹp."

Danh từ số nhiều
  • "Ho comprato diversi metri di tulli colorati per decorare la sala da ballo."

    "Tôi đã mua vài mét vải tuyn màu để trang trí phòng khiêu vũ."

  • "I tulli che hai scelto per il tuo abito da sposa sono splendidi e leggeri."

    "Những lớp tuyn mà bạn đã chọn cho chiếc váy cưới của bạn thật lộng lẫy và nhẹ nhàng."

  • "La vetrina era piena di manichini vestiti con abiti fatti di tulli finissimi."

    "Cửa hàng trưng bày đầy những ma-nơ-canh mặc trang phục làm từ những loại tuyn tốt nhất."