agitate
Định nghĩa & Giải nghĩa "agitate"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Causare agitazione, preoccupazione o eccitazione in qualcuno.
Ý nghĩa của "agitate" trong tiếng Việt
làm ai đó lo lắng, bồn chồn hoặc kích động
Câu ví dụ tiếng Ý với "agitate"
-
"La notizia del suo licenziamento lo ha agitato molto."
"Tin tức về việc anh ta bị sa thải đã khiến anh ta rất lo lắng."
-
"Il suo discorso ha agitato la folla."
"Bài phát biểu của anh ấy đã kích động đám đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agitate"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "agitate" & Ghi chú
Cách dùng "agitate" đúng ngữ cảnh
Từ 'agitate' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'khuấy động' trong tiếng Việt, ám chỉ việc gây ra sự lo lắng, bồn chồn hoặc kích động. Tuy nhiên, sắc thái của 'agitate' thường mạnh hơn và có thể mang ý nghĩa xúi giục, kích động bạo lực.
Ngữ pháp & Chia từ "agitate" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "agitate" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | agito |
Io agito la bottiglia prima di aprirla.
(Tôi lắc cái chai trước khi mở nó.)
|
| tu (bạn) | agiti |
Tu agiti troppo le mani quando parli.
(Bạn vung tay quá nhiều khi nói.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | agita |
Il vento agita le foglie degli alberi.
(Gió lay động lá cây.)
|
| noi (chúng tôi) | agitiamo |
Noi agitiamo le bandiere per festeggiare.
(Chúng tôi vẫy cờ để ăn mừng.)
|
| voi (các bạn) | agitate |
Voi agitate troppo il caffè, si raffredda prima.
(Các bạn khuấy cà phê nhiều quá, nó sẽ nguội nhanh hơn.)
|
| loro (họ) | agitano |
Loro agitano le acque per pescare.
(Họ khuấy động mặt nước để đánh bắt cá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi agiterei molto se perdessi il treno per Roma."
"Tôi sẽ rất lo lắng nếu tôi lỡ chuyến tàu đến Rome."
-
"Non vorrei agitare ulteriormente la situazione, ma dobbiamo affrontare il problema."
"Tôi không muốn làm tình hình thêm căng thẳng, nhưng chúng ta phải đối mặt với vấn đề."
-
"Agiterebbe i suoi genitori se sapesse della sua decisione di lasciare l'università."
"Anh ấy sẽ làm bố mẹ lo lắng nếu họ biết về quyết định bỏ học đại học của anh ấy."
-
"Le cattive notizie lo hanno agitato molto."
"Những tin xấu đã làm anh ấy rất lo lắng."
-
"Sono state agitate le acque del lago a causa del forte vento."
"Mặt hồ đã bị khuấy động do gió lớn."
-
"Mi sono agitata prima dell'esame."
"Tôi đã lo lắng trước kỳ thi."
-
"La folla è stata agitata dalle false notizie diffuse sui social media."
"Đám đông đã bị kích động bởi những tin tức sai lệch lan truyền trên mạng xã hội."
-
"I bambini vengono agitati dall'arrivo imminente di Babbo Natale."
"Những đứa trẻ đang bị kích động bởi sự xuất hiện sắp tới của Ông già Noel."
-
"Le acque del lago sono state agitate dal forte vento."
"Mặt nước hồ đã bị khuấy động bởi trận gió lớn."
-
"Dubito che le continue interruzioni agitate la sua concentrazione."
"Tôi nghi ngờ rằng những sự gián đoạn liên tục làm xáo trộn sự tập trung của anh ấy."
-
"È necessario che le notizie agitate la popolazione per farle reagire."
"Cần thiết rằng những tin tức gây xáo trộn dân chúng để họ phản ứng."
-
"Non credo che le sue parole agitate gli animi in modo permanente."
"Tôi không nghĩ rằng những lời nói của anh ấy làm xáo trộn tâm trí một cách vĩnh viễn."