(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cura
B1
sostantivo B1 Tổng quát

cura

/ˈkuːra/
sự chăm sóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attenzione, premura, sollecitudine rivolta a una persona, a un animale o a una cosa per proteggerne o assicurarne il benessere, la salute, la conservazione.

Ý nghĩa của "cura" trong tiếng Việt

Sự chăm sóc, sự quan tâm, sự bảo vệ, sự trông nom những gì cần thiết cho sức khỏe, hạnh phúc và sự an toàn của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cura"

  • "Il medico ha raccomandato una cura adeguata per la sua malattia."

    "Bác sĩ đã khuyến nghị một phương pháp điều trị thích hợp cho bệnh của anh ấy."

  • "La cura dei bambini richiede molta pazienza e amore."

    "Việc chăm sóc trẻ em đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và tình yêu thương."

Cách dùng "cura" & Ghi chú

Cách dùng "cura" đúng ngữ cảnh

La parola 'cura' è molto generale e può essere utilizzata in diversi contesti. Fare attenzione alle preposizioni che la accompagnano: 'avere cura di' (chăm sóc ai/cái gì), 'prendersi cura di' (tự chăm sóc bản thân, chịu trách nhiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "cura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cura
La cura per il raffreddore è riposare e bere molti liquidi.
(Cách chữa trị cảm lạnh là nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)
Với mạo từ xác định le cure
Le cure mediche sono essenziali per una vita sana.
(Chăm sóc y tế là điều cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh.)
Với mạo từ không xác định una cura
Una cura efficace può migliorare la qualità della vita.
(Một phương pháp điều trị hiệu quả có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La cura dei dettagli è fondamentale per un lavoro ben fatto."

    "Sự chú trọng đến chi tiết là yếu tố cơ bản để có một công việc được hoàn thành tốt."

  • "Il medico ha raccomandato una cura specifica per la sua malattia."

    "Bác sĩ đã khuyến nghị một phương pháp điều trị cụ thể cho bệnh của anh ấy."

  • "Dobbiamo avere cura dell'ambiente per le future generazioni."

    "Chúng ta phải chăm sóc môi trường cho các thế hệ tương lai."

Danh từ số nhiều
  • "Le cure mediche sono essenziali per una pronta guarigione."

    "Các biện pháp chăm sóc y tế là rất cần thiết để nhanh chóng hồi phục."

  • "Le cure parentali sono fondamentali per lo sviluppo dei bambini."

    "Sự chăm sóc của cha mẹ là nền tảng cho sự phát triển của trẻ em."

  • "Le cure che dedichiamo alle piante si riflettono nella loro bellezza."

    "Sự chăm sóc mà chúng ta dành cho cây cối được phản ánh trong vẻ đẹp của chúng."