(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protezione
B1
sostantivo B1 Pháp luật, An ninh, Bảo hiểm

protezione

/proteˈtsjone/
sự bảo vệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "protezione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o effetto del proteggere o del proteggersi; difesa, tutela.

Ý nghĩa của "protezione" trong tiếng Việt

Hành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "protezione"

  • "La protezione dei dati personali è molto importante."

    "Sự bảo vệ dữ liệu cá nhân là rất quan trọng."

  • "Il governo ha promesso maggiore protezione per le aziende locali."

    "Chính phủ đã hứa bảo vệ tốt hơn cho các công ty địa phương."

Cách dùng "protezione" & Ghi chú

Cách dùng "protezione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'protezione' có thể chỉ sự bảo vệ khỏi nguy hiểm vật lý hoặc sự bảo vệ về mặt pháp lý, xã hội. Cần phân biệt với 'difesa', thường chỉ sự bảo vệ chủ động chống lại một cuộc tấn công.

Ngữ pháp & Chia từ "protezione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la protezione
La protezione dei dati personali è fondamentale.
(Sự bảo vệ dữ liệu cá nhân là rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định le protezioni
Le protezioni solari sono essenziali in estate.
(Kem chống nắng là rất cần thiết vào mùa hè.)
Với mạo từ không xác định una protezione
Serve una protezione per il tuo telefono.
(Bạn cần một lớp bảo vệ cho điện thoại của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La protezione dell'ambiente è fondamentale per il futuro."

    "Sự bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng cho tương lai."

  • "Il governo ha promesso maggiore protezione per i lavoratori."

    "Chính phủ đã hứa hẹn sự bảo vệ lớn hơn cho người lao động."

  • "Lo scudo offre una protezione completa contro gli attacchi."

    "Chiếc khiên cung cấp sự bảo vệ hoàn toàn trước các cuộc tấn công."