(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tuttavia
B1
avverbio B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Học thuật

tuttavia

/tutˈtavia/
tuy nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuttavia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nonostante ciò; ad ogni modo; ciononostante.

Ý nghĩa của "tuttavia" trong tiếng Việt

tuy nhiên, dẫu vậy, mặc dù vậy

Câu ví dụ tiếng Ý với "tuttavia"

  • "Nonostante la pioggia, tuttavia siamo usciti."

    "Mặc dù trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn ra ngoài."

  • "Era stanco, tuttavia ha continuato a lavorare."

    "Anh ấy mệt mỏi, tuy nhiên anh ấy vẫn tiếp tục làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tuttavia"

Đồng nghĩa

però (nhưng) ma (nhưng) eppure (thế mà) ciononostante (tuy vậy)

Trái nghĩa

Cách dùng "tuttavia" & Ghi chú

Cách dùng "tuttavia" đúng ngữ cảnh

Il termine 'tuttavia' è simile a 'ma', 'però', 'eppure'. Si usa per introdurre un'affermazione che contrasta o limita quanto detto precedentemente. 'Tuttavia' è leggermente più formale di 'ma'.

Ngữ pháp & Chia từ "tuttavia" (Grammatica)