tuttavia
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuttavia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nonostante ciò; ad ogni modo; ciononostante.
Ý nghĩa của "tuttavia" trong tiếng Việt
tuy nhiên, dẫu vậy, mặc dù vậy
Câu ví dụ tiếng Ý với "tuttavia"
-
"Nonostante la pioggia, tuttavia siamo usciti."
"Mặc dù trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn ra ngoài."
-
"Era stanco, tuttavia ha continuato a lavorare."
"Anh ấy mệt mỏi, tuy nhiên anh ấy vẫn tiếp tục làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tuttavia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tuttavia" & Ghi chú
Cách dùng "tuttavia" đúng ngữ cảnh
Il termine 'tuttavia' è simile a 'ma', 'però', 'eppure'. Si usa per introdurre un'affermazione che contrasta o limita quanto detto precedentemente. 'Tuttavia' è leggermente più formale di 'ma'.