(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ma
A1
congiunzione A1 Ngôn ngữ học

ma

/ma/
nhưng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Congiunzione avversativa che introduce un'opposizione, una limitazione o una riserva rispetto a quanto detto in precedenza.

Ý nghĩa của "ma" trong tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề bổ sung, thường là điều gì đó khác với những gì bạn đã nói trước đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ma"

  • "Volevo andare al cinema, ma sono troppo stanco."

    "Tôi muốn đi xem phim, nhưng tôi quá mệt."

  • "È un bravo ragazzo, ma a volte è un po' testardo."

    "Cậu ấy là một chàng trai tốt, nhưng đôi khi hơi bướng bỉnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ma"

Đồng nghĩa

però (tuy nhiên) tuttavia (dù vậy)

Cách dùng "ma" & Ghi chú

Cách dùng "ma" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ma' được sử dụng tương tự như 'nhưng' trong tiếng Việt, để giới thiệu một ý đối lập hoặc một sự hạn chế. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "ma" (Grammatica)