(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uccidere
B1
verbo B1 Pháp luật, Bạo lực, Sinh học

uccidere

/utˈt͡ʃi.de.re/
giết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uccidere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare la morte a una persona, un animale o una pianta.

Ý nghĩa của "uccidere" trong tiếng Việt

Gây ra cái chết cho người, động vật hoặc thực vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "uccidere"

  • "Il sicario ha ucciso la sua vittima con un colpo di pistola."

    "Tên sát thủ đã giết nạn nhân của mình bằng một phát súng."

  • "È illegale uccidere animali protetti."

    "Giết các loài động vật được bảo vệ là bất hợp pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uccidere"

Đồng nghĩa

ammazzare (giết (ít trang trọng hơn, thường dùng cho động vật)) sopprimere (tiêu diệt, thủ tiêu)

Trái nghĩa

Cách dùng "uccidere" & Ghi chú

Cách dùng "uccidere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'uccidere' mang nghĩa giết người hoặc động vật. Trong một số trường hợp, có thể dùng 'ammazzare' nhưng thường mang sắc thái ít trang trọng hơn hoặc diễn tả hành động giết động vật. Cần phân biệt với 'ammazzare', thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc khi nói về việc giết động vật.

Ngữ pháp & Chia từ "uccidere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "uccidere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) uccido
Io non uccido mai gli animali.
(Tôi không bao giờ giết động vật.)
tu (bạn) uccidi
Tu uccidi i tuoi nemici con la tua astuzia.
(Bạn giết kẻ thù của bạn bằng sự xảo quyệt của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) uccide
Il veleno uccide lentamente.
(Chất độc giết chết từ từ.)
noi (chúng tôi) uccidiamo
Noi non uccidiamo per divertimento.
(Chúng tôi không giết để giải trí.)
voi (các bạn) uccidete
Voi uccidete il tempo guardando la televisione.
(Các bạn giết thời gian bằng cách xem TV.)
loro (họ) uccidono
Loro uccidono le piante con troppo fertilizzante.
(Họ giết cây bằng quá nhiều phân bón.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ucciso
"Il criminale ha ucciso la sua vittima."
(Tên tội phạm đã giết nạn nhân của hắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se non avessi chiamato l'ambulanza, quella malattia l'avrebbe ucciso."

    "Nếu tôi không gọi xe cứu thương, căn bệnh đó đã giết chết anh ta."

  • "Se avesse continuato a guidare in quel modo, prima o poi avrebbe ucciso qualcuno."

    "Nếu anh ta tiếp tục lái xe theo cách đó, sớm hay muộn anh ta cũng sẽ giết ai đó."

  • "Se non ci fossero state le leggi, forse l'avrebbe ucciso per vendetta."

    "Nếu không có luật pháp, có lẽ anh ta đã giết anh ta để trả thù."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che fosse necessario che tu uccidessi il drago per salvare il regno."

    "Tôi đã tin rằng cần thiết để bạn giết con rồng để cứu vương quốc."

  • "Dubitavo che loro uccidessero l'animale, perché sembrava molto docile."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ giết con vật, bởi vì nó trông rất ngoan ngoãn."

  • "Speravo che non uccidessi le piante del giardino, perché ci tenevo molto."

    "Tôi hy vọng rằng bạn đã không giết những cây trong vườn, vì tôi rất quan tâm đến chúng."