(Vị trí top_banner)
Hình minh họa salvare
B1
verbo B1 Chung

salvare

/salˈvaːre/
cứu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salvare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liberare qualcuno o qualcosa da un pericolo, da una situazione difficile o da un danno.

Ý nghĩa của "salvare" trong tiếng Việt

Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "salvare"

  • "I pompieri hanno salvato l'uomo dall'incendio."

    "Lính cứu hỏa đã cứu người đàn ông khỏi đám cháy."

  • "Dobbiamo salvare il nostro pianeta dall'inquinamento."

    "Chúng ta phải cứu hành tinh của chúng ta khỏi ô nhiễm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salvare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "salvare" & Ghi chú

Cách dùng "salvare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'salvare' mang nghĩa cứu, giải cứu, bảo vệ khỏi nguy hiểm. Cần phân biệt với 'risparmiare' (tiết kiệm) và 'conservare' (bảo tồn). 'Salvare' thường được dùng trong những tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm đến tính mạng hoặc tài sản.

Ngữ pháp & Chia từ "salvare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "salvare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) salvo
Io salvo sempre i miei progressi nel gioco.
(Tôi luôn lưu tiến trình của mình trong trò chơi.)
tu (bạn) salvi
Tu salvi la situazione con la tua intelligenza.
(Bạn cứu vãn tình hình bằng sự thông minh của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) salva
Lei salva i dati sul cloud ogni sera.
(Cô ấy lưu dữ liệu lên đám mây mỗi tối.)
noi (chúng tôi) salviamo
Noi salviamo le tartarughe marine sulla spiaggia.
(Chúng tôi cứu những con rùa biển trên bãi biển.)
voi (các bạn) salvate
Voi salvate molte vite lavorando in ospedale.
(Các bạn cứu nhiều mạng sống khi làm việc trong bệnh viện.)
loro (họ) salvano
Loro salvano i documenti importanti su un hard disk esterno.
(Họ lưu các tài liệu quan trọng trên ổ cứng ngoài.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): salvato
"Ho salvato il mio gatto dall'albero."
(Tôi đã cứu con mèo của tôi khỏi cái cây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho salvato il gatto dall'albero."

    "Tôi đã cứu con mèo khỏi cái cây."

  • "Siamo stati salvati dai vigili del fuoco durante l'incendio."

    "Chúng tôi đã được lính cứu hỏa cứu trong vụ hỏa hoạn."

  • "Devi salvare il documento prima di chiudere il programma."

    "Bạn phải lưu tài liệu trước khi đóng chương trình."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho salvato il gatto dall'albero."

    "Tôi đã cứu con mèo khỏi cây."

  • "Abbiamo salvato molti documenti importanti dall'incendio."

    "Chúng tôi đã cứu nhiều tài liệu quan trọng khỏi đám cháy."

  • "Maria ha salvato la situazione con il suo intervento."

    "Maria đã cứu vãn tình hình bằng sự can thiệp của cô ấy."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo salvare i dati persi?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể cứu (khôi phục) dữ liệu đã mất?"

  • "Chi salverà il gatto dall'albero?"

    "Ai sẽ cứu con mèo khỏi cây?"

  • "Perché non hai provato a salvare quella persona?"

    "Tại sao bạn không cố gắng cứu người đó?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo salvare le foreste pluviali dalla deforestazione."

    "Chúng ta phải cứu những khu rừng nhiệt đới khỏi nạn phá rừng."

  • "Non sono riuscito a salvare tutti i dati dal vecchio computer."

    "Tôi đã không thể cứu tất cả dữ liệu từ chiếc máy tính cũ."

  • "Salvare una vita è un atto di grande umanità."

    "Cứu một mạng người là một hành động nhân đạo cao cả."