salvare
Định nghĩa & Giải nghĩa "salvare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Liberare qualcuno o qualcosa da un pericolo, da una situazione difficile o da un danno.
Ý nghĩa của "salvare" trong tiếng Việt
Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "salvare"
-
"I pompieri hanno salvato l'uomo dall'incendio."
"Lính cứu hỏa đã cứu người đàn ông khỏi đám cháy."
-
"Dobbiamo salvare il nostro pianeta dall'inquinamento."
"Chúng ta phải cứu hành tinh của chúng ta khỏi ô nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salvare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salvare" & Ghi chú
Cách dùng "salvare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'salvare' mang nghĩa cứu, giải cứu, bảo vệ khỏi nguy hiểm. Cần phân biệt với 'risparmiare' (tiết kiệm) và 'conservare' (bảo tồn). 'Salvare' thường được dùng trong những tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm đến tính mạng hoặc tài sản.
Ngữ pháp & Chia từ "salvare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "salvare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | salvo |
Io salvo sempre i miei progressi nel gioco.
(Tôi luôn lưu tiến trình của mình trong trò chơi.)
|
| tu (bạn) | salvi |
Tu salvi la situazione con la tua intelligenza.
(Bạn cứu vãn tình hình bằng sự thông minh của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | salva |
Lei salva i dati sul cloud ogni sera.
(Cô ấy lưu dữ liệu lên đám mây mỗi tối.)
|
| noi (chúng tôi) | salviamo |
Noi salviamo le tartarughe marine sulla spiaggia.
(Chúng tôi cứu những con rùa biển trên bãi biển.)
|
| voi (các bạn) | salvate |
Voi salvate molte vite lavorando in ospedale.
(Các bạn cứu nhiều mạng sống khi làm việc trong bệnh viện.)
|
| loro (họ) | salvano |
Loro salvano i documenti importanti su un hard disk esterno.
(Họ lưu các tài liệu quan trọng trên ổ cứng ngoài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho salvato il gatto dall'albero."
"Tôi đã cứu con mèo khỏi cái cây."
-
"Siamo stati salvati dai vigili del fuoco durante l'incendio."
"Chúng tôi đã được lính cứu hỏa cứu trong vụ hỏa hoạn."
-
"Devi salvare il documento prima di chiudere il programma."
"Bạn phải lưu tài liệu trước khi đóng chương trình."
-
"Ho salvato il gatto dall'albero."
"Tôi đã cứu con mèo khỏi cây."
-
"Abbiamo salvato molti documenti importanti dall'incendio."
"Chúng tôi đã cứu nhiều tài liệu quan trọng khỏi đám cháy."
-
"Maria ha salvato la situazione con il suo intervento."
"Maria đã cứu vãn tình hình bằng sự can thiệp của cô ấy."
-
"Come possiamo salvare i dati persi?"
"Làm thế nào chúng ta có thể cứu (khôi phục) dữ liệu đã mất?"
-
"Chi salverà il gatto dall'albero?"
"Ai sẽ cứu con mèo khỏi cây?"
-
"Perché non hai provato a salvare quella persona?"
"Tại sao bạn không cố gắng cứu người đó?"
-
"Dobbiamo salvare le foreste pluviali dalla deforestazione."
"Chúng ta phải cứu những khu rừng nhiệt đới khỏi nạn phá rừng."
-
"Non sono riuscito a salvare tutti i dati dal vecchio computer."
"Tôi đã không thể cứu tất cả dữ liệu từ chiếc máy tính cũ."
-
"Salvare una vita è un atto di grande umanità."
"Cứu một mạng người là một hành động nhân đạo cao cả."