(Vị trí top_banner)
Hình minh họa udire
B1
verbo B1 Lịch sử quân sự

udire

/uˈdire/
heer
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Percepire suoni con l'orecchio.

Câu ví dụ tiếng Ý với "udire"

  • "Udii un rumore provenire dal giardino."

    "Tôi nghe thấy một tiếng động phát ra từ vườn."

  • "Non udii quello che mi dicesti."

    "Tôi đã không nghe thấy những gì bạn nói với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udire"

Đồng nghĩa

Cách dùng "udire" & Ghi chú

Cách dùng "udire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'udire' mang tính trang trọng hơn so với 'sentire'. Thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn. 'Udire' nhấn mạnh đến hành động nghe một cách có chủ ý hoặc vô tình, trong khi 'sentire' có thể chỉ đơn giản là cảm nhận âm thanh.

Ngữ pháp & Chia từ "udire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "udire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) odo
Io odo il canto degli uccelli ogni mattina.
(Tôi nghe thấy tiếng chim hót mỗi sáng.)
tu (bạn) odi
Tu odi il suono del traffico?
(Bạn có nghe thấy tiếng ồn giao thông không?)
lui/lei (anh/cô ấy) ode
Lei ode una melodia familiare provenire dalla radio.
(Cô ấy nghe thấy một giai điệu quen thuộc phát ra từ radio.)
noi (chúng tôi) udiamo
Noi udiamo le campane della chiesa suonare.
(Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông nhà thờ reo.)
voi (các bạn) udite
Voi udite quello che sto dicendo?
(Các bạn có nghe thấy những gì tôi đang nói không?)
loro (họ) odono
Loro odono le voci dei bambini che giocano nel parco.
(Họ nghe thấy tiếng trẻ con chơi đùa trong công viên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): udito
"Ho udito un rumore strano provenire dal giardino."
(Tôi đã nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ khu vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se udissi un rumore strano, chiamerei subito la polizia."

    "Nếu tôi nghe thấy một tiếng động lạ, tôi sẽ gọi cảnh sát ngay lập tức."

  • "Se avessi udito il campanello, sarei andato ad aprire la porta."

    "Nếu tôi đã nghe thấy tiếng chuông, tôi đã đi mở cửa rồi."

  • "Qualora tu udissi delle voci, non aver paura, probabilmente è solo il vento."

    "Nếu bạn nghe thấy những tiếng nói, đừng sợ, có lẽ chỉ là gió thôi."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho udito un rumore strano provenire dal giardino."

    "Tôi đã nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ khu vườn."

  • "Sono state udite delle voci concitate durante la riunione."

    "Đã có những tiếng nói kích động được nghe thấy trong cuộc họp."

  • "Non avevo mai udito una musica così bella prima d'ora."

    "Tôi chưa bao giờ nghe một bản nhạc nào hay đến thế trước đây."

Cách đặt câu hỏi
  • "Hai udito il campanello suonare?"

    "Bạn có nghe thấy tiếng chuông reo không?"

  • "Che cosa hai udito durante la notte?"

    "Bạn đã nghe thấy gì vào ban đêm?"

  • "Chi ha udito la mia voce?"

    "Ai đã nghe thấy giọng của tôi?"