(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentire
A2
verbo A2 Ngôn ngữ học, Cảm xúc, Cảm giác

sentire

/senˈtire/
cảm thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sentire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Percepire una sensazione fisica o emotiva.

Ý nghĩa của "sentire" trong tiếng Việt

Cảm thấy một cảm xúc hoặc cảm giác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sentire"

  • "Mi sento felice oggi."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hạnh phúc."

  • "Sento freddo, devo mettere il cappotto."

    "Tôi cảm thấy lạnh, tôi phải mặc áo khoác."

Cách dùng "sentire" & Ghi chú

Cách dùng "sentire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sentire' có nghĩa rộng, bao gồm cả cảm nhận về thể chất (như 'tôi cảm thấy lạnh') và cảm xúc (như 'tôi cảm thấy vui'). Cần phân biệt với 'pensare' (nghĩ) và 'credere' (tin).

Ngữ pháp & Chia từ "sentire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "sentire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sento
Io sento freddo.
(Tôi cảm thấy lạnh.)
tu (bạn) senti
Tu senti la musica?
(Bạn có nghe thấy nhạc không?)
lui/lei (anh/cô ấy) sente
Lui sente il profumo dei fiori.
(Anh ấy ngửi thấy mùi hương của hoa.)
noi (chúng tôi) sentiamo
Noi sentiamo la mancanza di casa.
(Chúng tôi cảm thấy nhớ nhà.)
voi (các bạn) sentite
Voi sentite quello che dico?
(Các bạn có nghe thấy những gì tôi nói không?)
loro (họ) sentono
Loro sentono la pioggia sul tetto.
(Họ nghe thấy tiếng mưa trên mái nhà.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sentito
"Ho sentito un rumore strano."
(Tôi đã nghe thấy một tiếng động lạ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si sente spesso parlare di calcio."

    "Ở Ý, người ta thường nghe thấy nói về bóng đá."

  • "In questa casa, si sentono forti rumori durante la notte."

    "Trong ngôi nhà này, người ta nghe thấy những tiếng ồn lớn vào ban đêm."

  • "Durante il concerto, si è sentito cantare Maria Callas."

    "Trong buổi hòa nhạc, người ta đã nghe thấy Maria Callas hát."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui senta la verità."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy nghe thấy sự thật."

  • "È importante che tu senta quello che ti sto dicendo."

    "Điều quan trọng là bạn phải nghe những gì tôi đang nói với bạn."

  • "Non credo che loro sentano il mio dolore."

    "Tôi không tin rằng họ cảm nhận được nỗi đau của tôi."