(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ascoltare
A1
verbo A1 Đời sống hàng ngày

ascoltare

/askolˈtaːre/
lắng nghe
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ascoltare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prestare attenzione a qualcuno o qualcosa per udirlo.

Ý nghĩa của "ascoltare" trong tiếng Việt

chú ý đến ai đó hoặc cái gì đó để nghe thấy họ

Câu ví dụ tiếng Ý với "ascoltare"

  • "Mi piace ascoltare la musica classica."

    "Tôi thích nghe nhạc cổ điển."

  • "Ascolta attentamente le mie parole."

    "Hãy lắng nghe cẩn thận lời tôi nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ascoltare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ascoltare" & Ghi chú

Cách dùng "ascoltare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ascoltare' thường được sử dụng khi bạn chủ động lắng nghe để hiểu hoặc thưởng thức âm thanh. Khác với 'sentire' (nghe thấy một cách thụ động).

Ngữ pháp & Chia từ "ascoltare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ascoltare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ascolto
Io ascolto la radio ogni mattina.
(Tôi nghe radio mỗi sáng.)
tu (bạn) ascolti
Tu ascolti sempre con attenzione.
(Bạn luôn lắng nghe một cách cẩn thận.)
lui/lei (anh/cô ấy) ascolta
Lei ascolta la musica classica.
(Cô ấy nghe nhạc cổ điển.)
noi (chúng tôi) ascoltiamo
Noi ascoltiamo le notizie alla televisione.
(Chúng tôi nghe tin tức trên truyền hình.)
voi (các bạn) ascoltate
Voi ascoltate i consigli dei vostri genitori.
(Các bạn lắng nghe lời khuyên của cha mẹ.)
loro (họ) ascoltano
Loro ascoltano il professore durante la lezione.
(Họ lắng nghe giáo sư trong giờ học.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ascoltato
"Ho ascoltato la tua canzone preferita."
(Tôi đã nghe bài hát yêu thích của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho ascoltato la mia canzone preferita alla radio."

    "Hôm qua tôi đã nghe bài hát yêu thích của mình trên radio."

  • "Abbiamo ascoltato attentamente il professore durante la lezione."

    "Chúng tôi đã lắng nghe giáo sư cẩn thận trong suốt bài học."

  • "Maria ha ascoltato le istruzioni prima di iniziare il lavoro."

    "Maria đã nghe hướng dẫn trước khi bắt đầu công việc."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ascolta la musica classica?"

    "Ai nghe nhạc cổ điển?"

  • "Quando hai intenzione di ascoltare il nuovo album?"

    "Khi nào bạn định nghe album mới?"

  • "Perché non ascolti i miei consigli?"

    "Tại sao bạn không nghe lời khuyên của tôi?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si ascolta molta musica italiana alla radio."

    "Ở Ý, người ta nghe rất nhiều nhạc Ý trên radio."

  • "In questa scuola, si ascoltano attentamente le lezioni dei professori."

    "Ở trường này, người ta nghe các bài giảng của giáo viên một cách cẩn thận."

  • "Durante il processo, si è ascoltato attentamente il testimone."

    "Trong suốt phiên tòa, người ta đã lắng nghe nhân chứng một cách cẩn thận."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu ascolti attentamente le istruzioni."

    "Cần thiết là bạn lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn."

  • "Dubito che lui ascolti i consigli dei suoi genitori."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy lắng nghe lời khuyên của bố mẹ mình."

  • "Vorrei che tutti ascoltassero la mia opinione prima di prendere una decisione."

    "Tôi muốn mọi người lắng nghe ý kiến của tôi trước khi đưa ra quyết định."