(Vị trí top_banner)
Hình minh họa percepire
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Triết học

percepire

/pert͡ʃeˈpi.re/
nhận thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "percepire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendersi conto di qualcosa attraverso i sensi o l'intelletto; comprendere o interpretare qualcosa in un certo modo; considerare qualcuno o qualcosa come...

Ý nghĩa của "percepire" trong tiếng Việt

Nhận thức được điều gì đó; hiểu hoặc cảm nhận một điều gì đó theo một cách cụ thể; coi ai đó hoặc cái gì đó là...

Câu ví dụ tiếng Ý với "percepire"

  • "Percepisco un odore strano nell'aria."

    "Tôi ngửi thấy một mùi lạ trong không khí."

  • "Non percepisco la gravità della situazione."

    "Tôi không nhận thức được mức độ nghiêm trọng của tình hình."

Cách dùng "percepire" & Ghi chú

Cách dùng "percepire" đúng ngữ cảnh

Percepire nhấn mạnh quá trình nhận biết thông qua giác quan hoặc trí tuệ. Có thể dịch tương đương với 'nhận thấy', 'cảm nhận', 'hiểu được'. Chú ý sự khác biệt với 'sapere' (biết) là một trạng thái, còn 'percepire' là một hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "percepire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "percepire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) percepisco
Io percepisco un leggero cambiamento nell'aria.
(Tôi nhận thấy một sự thay đổi nhẹ trong không khí.)
tu (bạn) percepisci
Tu percepisci la differenza tra queste due opere d'arte?
(Bạn có nhận thấy sự khác biệt giữa hai tác phẩm nghệ thuật này không?)
lui/lei (anh/cô ấy) percepisce
Lui percepisce il dolore degli altri.
(Anh ấy cảm nhận được nỗi đau của người khác.)
noi (chúng tôi) percepiamo
Noi percepiamo un aumento della temperatura.
(Chúng tôi cảm nhận được sự tăng lên của nhiệt độ.)
voi (các bạn) percepite
Voi percepite la bellezza di questo paesaggio?
(Các bạn có cảm nhận được vẻ đẹp của phong cảnh này không?)
loro (họ) percepiscono
Loro percepiscono la gravità della situazione.
(Họ nhận thức được mức độ nghiêm trọng của tình hình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): percepito
"Il suono è stato percepito chiaramente."
(Âm thanh đã được nhận thấy rõ ràng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại đơn
  • "Io percepisco un cambiamento nell'aria."

    "Tôi cảm nhận được một sự thay đổi trong không khí."

  • "Noi percepiamo chiaramente le tue intenzioni."

    "Chúng tôi nhận thấy rõ ý định của bạn."

  • "Loro percepiscono la realtà in modo diverso dagli altri."

    "Họ cảm nhận thực tế khác với những người khác."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si percepisce un crescente interesse per la cucina regionale."

    "Ở Ý, người ta nhận thấy một sự quan tâm ngày càng tăng đối với ẩm thực vùng miền."

  • "Durante il concerto, si percepirono chiaramente le emozioni del pianista attraverso la sua musica."

    "Trong buổi hòa nhạc, người ta cảm nhận rõ ràng những cảm xúc của nghệ sĩ piano thông qua âm nhạc của anh ấy."

  • "In questo ufficio, si percepisce un'atmosfera di collaborazione e rispetto reciproco."

    "Trong văn phòng này, người ta cảm nhận được một bầu không khí hợp tác và tôn trọng lẫn nhau."