(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ultimatum
B2
sostantivo B2 Chính trị, Ngoại giao, Đàm phán

ultimatum

/ˌultimaˈtum/
tối hậu thư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ultimatum"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Richiesta finale, contenente condizioni precise, la cui mancata accettazione comporterà la rottura di rapporti o l'inizio di ostilità.

Ý nghĩa của "ultimatum" trong tiếng Việt

Tối hậu thư; một yêu cầu hoặc tuyên bố cuối cùng về các điều khoản, mà việc bác bỏ sẽ dẫn đến sự trả đũa hoặc sự đổ vỡ trong quan hệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ultimatum"

  • "Il governo ha lanciato un ultimatum ai ribelli."

    "Chính phủ đã đưa ra tối hậu thư cho quân nổi dậy."

  • "L'azienda ha dato un ultimatum al sindacato: accettare la proposta o affrontare licenziamenti."

    "Công ty đã đưa ra tối hậu thư cho công đoàn: chấp nhận đề xuất hoặc đối mặt với việc sa thải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ultimatum"

Đồng nghĩa

ingiunzione (lệnh, yêu cầu bắt buộc) aut-aut (hoặc là cái này, hoặc là cái kia (không có lựa chọn khác))

Cách dùng "ultimatum" & Ghi chú

Cách dùng "ultimatum" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tối hậu thư' mang ý nghĩa tương tự như 'ultimatum' trong tiếng Ý. Cần lưu ý cách sử dụng trong các tình huống chính trị, ngoại giao hoặc trong các mối quan hệ cá nhân khi một bên đưa ra yêu cầu cuối cùng.

Ngữ pháp & Chia từ "ultimatum" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ultimatum
Il governo ha ignorato l'ultimatum.
(Chính phủ đã phớt lờ tối hậu thư.)
Với mạo từ xác định gli ultimatum
I sindacati hanno presentato diversi gli ultimatum.
(Các công đoàn đã đưa ra một số tối hậu thư.)
Với mạo từ không xác định un ultimatum
Ha ricevuto un ultimatum dal suo capo.
(Anh ấy đã nhận được một tối hậu thư từ sếp của mình.)