ultimatum
Định nghĩa & Giải nghĩa "ultimatum"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Richiesta finale, contenente condizioni precise, la cui mancata accettazione comporterà la rottura di rapporti o l'inizio di ostilità.
Ý nghĩa của "ultimatum" trong tiếng Việt
Tối hậu thư; một yêu cầu hoặc tuyên bố cuối cùng về các điều khoản, mà việc bác bỏ sẽ dẫn đến sự trả đũa hoặc sự đổ vỡ trong quan hệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ultimatum"
-
"Il governo ha lanciato un ultimatum ai ribelli."
"Chính phủ đã đưa ra tối hậu thư cho quân nổi dậy."
-
"L'azienda ha dato un ultimatum al sindacato: accettare la proposta o affrontare licenziamenti."
"Công ty đã đưa ra tối hậu thư cho công đoàn: chấp nhận đề xuất hoặc đối mặt với việc sa thải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ultimatum"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ultimatum" & Ghi chú
Cách dùng "ultimatum" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tối hậu thư' mang ý nghĩa tương tự như 'ultimatum' trong tiếng Ý. Cần lưu ý cách sử dụng trong các tình huống chính trị, ngoại giao hoặc trong các mối quan hệ cá nhân khi một bên đưa ra yêu cầu cuối cùng.
Ngữ pháp & Chia từ "ultimatum" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ultimatum |
Il governo ha ignorato l'ultimatum.
(Chính phủ đã phớt lờ tối hậu thư.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ultimatum |
I sindacati hanno presentato diversi gli ultimatum.
(Các công đoàn đã đưa ra một số tối hậu thư.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ultimatum |
Ha ricevuto un ultimatum dal suo capo.
(Anh ấy đã nhận được một tối hậu thư từ sếp của mình.)
|